silenus

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Silenus (thần thoại Hy Lạp): Vị thần rừng chính phục vụ thần rượu Bacchus, thường được miêu tả say rượu, vui vẻ cưỡi lừa. Trong một số truyền thuyết, ông được coi cha của thần Dionysus.
    • Silenus (số nhiều: sileni): Bất kỳ vị thần rừng nhỏ nào, bạn đồng hành của thần Dionysus, tương tự như các satyr (thần nửa người nửa ). Họ thường được miêu tả tai ngựa, đuôi ngựa tính cách phóng túng, thích rượu âm nhạc.
dụ sử dụng
  • (Người Hy Lạp cổ đại miêu tả Silenus một nhân vật vui vẻ, say rượu cưỡi lừa.)
  • (Trong thần thoại Hy Lạp, các silenus những vị thần rừng nhỏ đi cùng thần Dionysus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Silenus thường được dùng trong văn học hoặc nghệ thuật để chỉ một biểu tượng của sự say sưa, vui vẻ hoặc triết ngây ngất.
    • The poet used the image of Silenus to convey a sense of drunken wisdom. (Nhà thơ đã dùng hình ảnh Silenus để truyền tải cảm giác về trí tuệ say sưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Sileni (danh từ số nhiều): Dạng số nhiều của silenus, chỉ nhiều vị thần rừng nhỏ.
    • The ancient vase was decorated with dancing sileni. (Chiếc bình cổ được trang trí bằng các silenus đang nhảy múa.)
  • Silenic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Silenus, mang tính chất say sưa, vui vẻ.
    • His silenic laughter echoed through the hall. (Tiếng cười mang tính chất silenus của anh ấy vang vọng khắp hội trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Satyr: Một loại thần rừng tương tự, thường chân , nhưng silenus thường đuôi ngựa tai ngựa.
  • Faun: Trong thần thoại La , sinh vật tương tự satyr, nhưng ít hung dữ hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb trực tiếp liên quan đến "silenus" đây danh từ riêng trong thần thoại.
Thành ngữ liên quan
  • "The wisdom of Silenus": Một khái niệm triết học chỉ sự thật cay đắng về cuộc sống, rằng điều tốt nhất là không được sinh ra, hoặc nếu sinh ra thì chết càng sớm càng tốt. Thành ngữ này bắt nguồn từ câu chuyện Silenus bị bắt tiết lộ sự thật cho vua Midas.
    • When faced with tragedy, he recalled the wisdom of Silenus. (Khi đối mặt với bi kịch, anh ấy nhớ đến sự thật của Silenus.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

silenus
Silenus rides a donkey through the forest.