seau

danh từ giống đực
    • Seau en tôle
      cái bằng tôn
    • Un seau d'eau
      một nước
    • il pleut à seau
      xem pleuvoir

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "seau"

seau
Il remplit un seau d'eau au robinet du jardin.