seau

Học thuật
Thân thiện
seau

Il remplit un seau d'eau au robinet du jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái , cái thùng nhỏ: Một vật đựng hình trụ, thường quai xách, dùng để chứa mang các chất lỏng hoặc vật liệu rời.
Ví dụ sử dụng
  • (Một cái nhựa rất nhẹ.)
  • ( ấy đã đổ đầy cát vào bãi biển.)
  • (Anh ấy mang một nước để rửa xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pleuvoir à seaux": mưa như trút nước, mưa xối xả.
    • Il pleut à seaux, ne sors pas ! (Trời mưa như trút nước, đừng ra ngoài!)
Biến thể từ gần giống
  • Seau à glace (cụm danh từ): thùng đựng đá (thường để làm lạnh rượu champagne).
    • Mets la bouteille dans le seau à glace. (Hãy đặt chai rượu vào thùng đựng đá.)
  • Seau à champagne (cụm danh từ): thùng đựng champagne ( đá).
  • Petit seau (cụm danh từ): cái nhỏ, cái gàu nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Baquet: chậu gỗ, thùng gỗ (thường rộng thấp hơn ).
  • Récipient: vật đựng, đồ đựng (nghĩa rộng chung hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Être trempé comme un seau: Ướt sũng, ướt như chuột lột.
    • Après l'averse, il était trempé comme un seau. (Sau cơn mưa rào, anh ta ướt sũng.)
seau

Il remplit un seau d'eau au robinet du jardin.

danh từ giống đực
    • Seau en tôle
      cái bằng tôn
    • Un seau d'eau
      một nước
    • il pleut à seau
      xem pleuvoir