sirc
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Cơ quan Tình báo An ninh Canada (SIRC): "sirc" là từ viết tắt của "Security Intelligence Review Committee" (Ủy ban Đánh giá Tình báo An ninh), một cơ quan của chính phủ Canada. Cơ quan này giám sát các hoạt động của Cơ quan Tình báo An ninh Canada (CSIS) và có quyền can thiệp vào quyền riêng tư của những người bị nghi ngờ là khủng bố hoặc gián điệp.
Ví dụ sử dụng
- (SIRC xem xét các khiếu nại về hoạt động của Cơ quan Tình báo An ninh Canada.)
- (SIRC có thẩm quyền điều tra các cáo buộc về hành vi sai trái của các cơ quan tình báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"SIRC report": báo cáo của SIRC.
- The annual SIRC report highlighted concerns about surveillance practices. (Báo cáo thường niên của SIRC đã nêu bật những lo ngại về hoạt động giám sát.)
"SIRC oversight": sự giám sát của SIRC.
- SIRC oversight ensures that intelligence activities comply with Canadian law. (Sự giám sát của SIRC đảm bảo rằng các hoạt động tình báo tuân thủ luật pháp Canada.)
Biến thể và từ gần giống
SIRC (viết tắt): thường được viết hoa toàn bộ.
- The SIRC was established in 1984. (SIRC được thành lập vào năm 1984.)
CSIS (Canadian Security Intelligence Service): cơ quan mà SIRC giám sát.
- CSIS works closely with SIRC to maintain national security. (CSIS hợp tác chặt chẽ với SIRC để duy trì an ninh quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Cơ quan giám sát tình báo: một cách diễn giải chức năng của SIRC.
- SIRC hoạt động như một cơ quan giám sát tình báo độc lập.
Các cụm từ liên quan
- "Under SIRC review": đang được SIRC xem xét.
- The surveillance program is currently under SIRC review. (Chương trình giám sát hiện đang được SIRC xem xét.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho từ này, vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.
Khám phá thêm