situé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở vị trí, được đặt tại: Dùng để mô tả vị trí, địa điểm của một người, một vật hoặc một nơi chốn.
- Có địa vị, có hoàn cảnh (thuận lợi hoặc khó khăn): Dùng để mô tả tình thế, điều kiện của một người trong xã hội hoặc một tình huống cụ thể.
- Có tâm hồn cao đẹp, có nguyên tắc đạo đức (nghĩa cũ): Cách dùng cổ để nói về một người có phẩm hạnh tốt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'hôtel est situé en centre-ville. (Khách sạn nằm ở trung tâm thành phố.)
- Elle est mal située pour répondre à cette question. (Cô ấy ở trong tình thế khó khăn để trả lời câu hỏi này.)
- C'est un quartier bien situé, près des transports. (Đó là một khu phố có vị trí thuận lợi, gần các phương tiện giao thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être situé à + [địa điểm]": Được đặt tại, nằm ở một địa điểm cụ thể.
- Le musée est situé à côté de la cathédrale. (Bảo tàng nằm ở bên cạnh nhà thờ lớn.)
- "Être bien/mal situé(e)":
- Nghĩa đen: Có vị trí thuận lợi/bất lợi.
- Un appartement bien situé. (Một căn hộ có vị trí tốt.)
- Nghĩa bóng: Ở trong hoàn cảnh thuận lợi/khó khăn.
- Après cette erreur, il est mal situé pour critiquer les autres. (Sau sai lầm đó, anh ta ở trong thế khó để chỉ trích người khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Situer (động từ): Đặt vào vị trí, xác định vị trí.
- Pouvez-vous situer cette ville sur la carte ? (Bạn có thể xác định vị trí thành phố này trên bản đồ không?)
- Situation (danh từ): Vị trí, tình thế, hoàn cảnh.
- La situation géographique d'un pays. (Vị trí địa lý của một quốc gia.)
- Une situation financière difficile. (Một hoàn cảnh tài chính khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Localisé(e): Được xác định vị trí, nằm ở.
- Positionné(e): Được đặt ở vị trí.
- Placé(e): Được đặt tại (ít dùng hơn cho địa điểm địa lý, thường dùng cho đồ vật hoặc nghĩa bóng).
Cụm từ cố định
- Âme bien située (cổ ngữ): Tâm hồn cao đẹp, người có nguyên tắc.
- C'était un homme d'honneur, une âme bien située. (Ông ấy là một người đàn ông danh dự, một tâm hồn cao đẹp.)
tính từ
- ở vị trí
- Maison bien situéenhà ở vị trí tốt
- âme bien située(từ cũ, nghĩa cũ) tâm hồn cao đẹp