dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

situation

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "situation"

đắc thế
đại cục
ấm ớ
ăn chẹt
áng
an phận
bại vong
bần
bát
bất an
bắt mạch
bày
bày vai
bề
bê bối
bé mọn
bèo mây
bế tắc
bi
bi đát
biến chuyển
biết thân
binh tình
bi quan
bước
cá
cám cảnh
cảnh
cảnh huống
cảnh ngộ
cảnh tình
cận huống
cận trạng
cao sang
cấp bách
chăng nhẽ
chân nâng
chân vạc
chết
chết chẹt
chiến cục
chí khổ
chí nguy
chỗ đứng
cơ mầu
công danh
cơ ngơi
cơ sự
cục diện
cục thế
cùng chung
cùng đồ
cứu vãn
cứu vớt
dẫn dắt
danh phận
dân tình
gia cảnh
gia tư
gia vận
hiện tình
hiện trạng
hình thế
hoàn cảnh
địa vị
điểm
kém hèn
kêu ca
khấm khá
lâm
lập nghiệp
lập thân
lép
lỡ bước
lỡ cỡ
lối thoát
lôi thôi
lượng tình
mở mặt
nên nỗi
ngặt nghèo
nghèo ngặt
nghịch cảnh
nghiêm trọng
nguy kịch
nguy ngập
nhẹ bước
nổi
nói
nỏi
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...