dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

situation

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "situation"

nỗi
nội bộ
nỗi mình
nổi nhà
nội tình
nước
nước bí
ổn
đồng bệnh
động tĩnh
ổn định
phản ảnh
phong vân
quan trọng hóa
sa cơ
sầu khổ
sống
sự thế
sự thể
suy di
tạm
tần tảo
thảm
thảm cảnh
thảm thương
thắt ngặt
thay
thế
thể tình
thoát nạn
thời cục
thời thế
thúc thủ
thực trạng
thuyền tán
tình
tình cảnh
tình hình
tình huống
tình thế
trái cựa
trạng huống
tranh
trận đồ
tri tình
tuỳ
vị trí
vị trí
vợ
vợ
vô vọng
vườn
vườn
xem xét
xem xét
xoay chuyển
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...