sat

/sit/
Học thuật
Thân thiện
sat

The family gathers for a special meal on Sat.

Định nghĩa
  1. Động từ (Quá khứ quá khứ phân từ của 'sit'):
    • Đã ngồi, đã được đặt vào tư thế ngồi: Hành động đã diễn ra trong quá khứ của việc đặt mông hoặc phần dưới cơ thể xuống một bề mặt để nghỉ ngơi hoặc hỗ trợ trọng lượng cơ thể.
    • Đã họp, đã nhóm họp: Dùng để chỉ một cơ quan, hội đồng đã tiến hành cuộc họp trong quá khứ.
    • Đã vừa vặn (quần áo): Cách trang phục đã nằm trên cơ thể người mặc một cách phù hợp trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He sat on the bench and waited. (Anh ấy đã ngồi trên ghế dài chờ đợi.)
    • The committee sat for three hours yesterday. (Ủy ban đã họp trong ba giờ hôm qua.)
    • That dress sat perfectly on her shoulders. (Chiếc váy đó đã vừa một cách hoàn hảo trên vai ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have sat": đã từng ngồi, đã từng tham gia (dùng trong các thì hoàn thành).

    • I have sat in this chair many times before. (Tôi đã từng ngồi trên chiếc ghế này nhiều lần trước đây.)
  • "to be sat" (thường dùng trong tiếng Anh-Anh, có thể mang sắc thái bị động/nhờ ai đó xếp chỗ): được đặt ngồi, bị bắt ngồi.

    • We were sat at the back of the restaurant. (Chúng tôi được đặt ngồiphía sau nhà hàng.)
Biến thể từ liên quan
  • Sit (v, nguyên thể): ngồi.
  • Sitting (v-ing, danh từ): đang ngồi; buổi họp; phiên.
    • He is sitting at his desk. (Anh ấy đang ngồi tại bàn làm việc.)
    • a sitting of Parliament (một phiên họp của Quốc hội)
Từ đồng nghĩa
  • Took a seat: đã ngồi xuống.
  • Was seated: đã được ngồi, đã ngồi (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: Các cụm từ này thường dùng với nguyên thể 'sit'. 'Sat' dạng quá khứ của chúng.) - Sat down: đã ngồi xuống. - She sat down and opened her book. ( ấy đã ngồi xuống mở sách ra.)

  • Sat in (on) : đã tham dự (với tư cách quan sát viên).

    • I sat in on the meeting to learn. (Tôi đã tham dự cuộc họp để học hỏi.)
  • Sat up: đã ngồi dậy thẳng lưng; đã thức khuya.

    • He sat up in bed when he heard the noise. (Anh ấy ngồi bật dậy trên giường khi nghe thấy tiếng động.)
    • We sat up late talking. (Chúng tôi đã thức khuya để nói chuyện.)
Thành ngữ liên quan

(Lưu ý: Các thành ngữ này thường dùng với nguyên thể 'sit'. 'Sat' dạng quá khứ của chúng.) - Sat tight: đã kiên nhẫn chờ đợi, không hành động. - We were told to sit tight and wait for instructions. (Chúng tôi được bảo phải kiên nhẫn chờ đợi đợi chỉ dẫn.)

  • Made someone sit up (and take notice): đã khiến ai đó phải chú ý, giật mình.
    • The shocking news made everyone sit up. (Tin sốc đã khiến mọi người giật mình.)
sat

The family gathers for a special meal on Sat.

nội động từ sat
  1. ngồi
    • to sit round the fire
      ngồi xung quanh lửa
    • to sit still
      ngồi yên
    • to sit in state
      ngồi chễm chệ, ngồi oai vệ
    • to sit tight
      (thông tục) ngồi lỳ; không lay chuyển, không nhượng bộ; nghiến răng rán sức
    • to sit for an examination
      đi thi
  2. đậu (chim)
  3. ấp (gà mái)
    • sitting hen
      đang ấp
    • the hen wants to sit
      muốn ấp
  4. họp, nhóm họp
    • Parliament is sitting
      quốc hội đang họp
  5. vừa, hợp (quần áo)
    • dress sits well
      quần áo vừa vặn
ngoại động từ
  1. ngồi, cưỡi
    • to sit a horse well
      ngồi vững trên lưng ngựa
  2. đặt (đứa trẻ) ngồi
    • to sit a child on the table
      đặt đứa bé ngồi lên bàn

Idioms

  • to sit down
    ngồi xuống
  • to sit for
    đại diện cho
  • to sit in
    tham gia, dự vào
  • to sit on (upon)
    ngồi họp bàn về
  • to sit on (upon)
    (từ lóng) trấn áp, đàn áp
  • to sit out
    không tham gia (nhảy...)
  • to sit over
    (đánh bài) ngồi tay trên
  • to sit under
    ngồi nghe giảng đạo
  • to sit up
    ngồi dậy
  • to sit at home
    ngồi nhà; ăn không ngồi rồi
  • to sit down hard on a plan
    cương quyết chống một kế hoạch
  • to sit down under a abuse
    cúi đầu chịu nhục; ngậm bồ hòn làm ngọt
  • to sit somebody out
    ngồi lâu hơn ai
  • to sit up late
    thức khuya
  • to make somebody sit up
    (thông tục) bắt ai làm việc vất vả; làm cho ai đau; làm ai phải ngạc nhiên
  • to sit up and take notice
    (thông tục) đột nhiên cái làm cho mình phải chú ý
  • to sit well
    ngồi đúng tư thế (trên mình ngựa)
  • food sits heavily on the stomach
    thức ăn lâu tiêu
  • his principles sit loosely on him
    anh ta không theo đúng những nguyên tắc của mình
  • sits the wind there?
    phảiđấy không?