sneezeweed

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hoa cúc gây hắt hơi: "sneezeweed" chỉ bất kỳ loại cây nào thuộc chi Helenium, thường đặc tính gây hắt hơi khi tiếp xúc hoặc ngửi phải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sneezeweed in the garden made my allergies act up. (Cây sneezeweed trong vườn khiến dị ứng của tôi bùng phát.)
    • Farmers often remove sneezeweed from pastures to prevent irritation. (Nông dân thường loại bỏ cây sneezeweed khỏi đồng cỏ để tránh kích ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be allergic to sneezeweed": bị dị ứng với cây sneezeweed.

    • She discovered she was allergic to sneezeweed after a hike. ( ấy phát hiện mình bị dị ứng với cây sneezeweed sau một chuyến đi bộ.)
  • "sneezeweed extract": chiết xuất từ cây sneezeweed (dùng trong y học cổ truyền).

    • Some herbalists use sneezeweed extract to treat colds. (Một số nhà thảo dược sử dụng chiết xuất sneezeweed để chữa cảm lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Sneeze (v): hắt hơi.
    • The dust made him sneeze repeatedly. (Bụi khiến anh ấy hắt hơi liên tục.)
  • Weed (n): cỏ dại.
    • The garden is overgrown with weeds. (Khu vườn mọc đầy cỏ dại.)
Từ đồng nghĩa
  • Helenium: tên khoa học của chi cây này.
  • Sneeze plant: tên gọi phổ biến khác (ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "sneezeweed".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "sneezeweed".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sneezeweed
A gardener carefully plants sneezeweed in a sunny flower bed.