sneezeweed
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây hoa cúc gây hắt hơi: "sneezeweed" chỉ bất kỳ loại cây nào thuộc chi Helenium, thường có đặc tính gây hắt hơi khi tiếp xúc hoặc ngửi phải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sneezeweed in the garden made my allergies act up. (Cây sneezeweed trong vườn khiến dị ứng của tôi bùng phát.)
- Farmers often remove sneezeweed from pastures to prevent irritation. (Nông dân thường loại bỏ cây sneezeweed khỏi đồng cỏ để tránh kích ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be allergic to sneezeweed": bị dị ứng với cây sneezeweed.
- She discovered she was allergic to sneezeweed after a hike. (Cô ấy phát hiện mình bị dị ứng với cây sneezeweed sau một chuyến đi bộ.)
"sneezeweed extract": chiết xuất từ cây sneezeweed (dùng trong y học cổ truyền).
- Some herbalists use sneezeweed extract to treat colds. (Một số nhà thảo dược sử dụng chiết xuất sneezeweed để chữa cảm lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Sneeze (v): hắt hơi.
- The dust made him sneeze repeatedly. (Bụi khiến anh ấy hắt hơi liên tục.)
- Weed (n): cỏ dại.
- The garden is overgrown with weeds. (Khu vườn mọc đầy cỏ dại.)
Từ đồng nghĩa
- Helenium: tên khoa học của chi cây này.
- Sneeze plant: tên gọi phổ biến khác (ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "sneezeweed".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "sneezeweed".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "sneezeweed"