snoek

Định nghĩa

Danh từ: - Cá thu chó: "snoek" một loài cá biển lớn, thường được dùng làm thực phẩm, phổ biếnvùng biển Australia, New Zealand Nam Phi. Loài này thân dài, miệng rộng với răng sắc nhọn, thuộc họ cá thu.

dụ sử dụng
  • (Những ngư dân đã bắt được một con cá thu chó lớn ngoài khơi Cape Town.)
  • (Cá thu chó thường được hun khói hoặc nướng dùng kèm với một ít nước chanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "snoek fishing" (câu cá thu chó): Một hoạt động câu phổ biếnNam Phi, thường diễn ra vào mùa đông.

    • Snoek fishing is a traditional pastime for many South African anglers. (Câu cá thu chó một thú vui truyền thống của nhiều người câu Nam Phi.)
  • "snoek braai" (nướng cá thu chó): Món ăn đặc trưng trong các bữa tiệc nướng ngoài trời (braai) ở Nam Phi.

    • We had a delicious snoek braai at the beach last weekend. (Chúng tôi đã một bữa nướng cá thu chó ngon tuyệtbãi biển cuối tuần trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Snoek (n): Không biến thể chính thức, nhưng đôi khi được viết "snook" trong một số ngữ cảnh không chính xác (lưu ý: "snook" một loài khác thuộc họ chẽm).
Từ đồng nghĩa
  • Barracouta: Một tên gọi khác của cá thu chó, đặc biệt dùng ở Australia New Zealand.
  • Thyrsites atun: Tên khoa học của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "snoek", đây danh từ chỉ loài .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "snoek". Tuy nhiên, trong văn hóa Nam Phi, "snoek" thường xuất hiện trong các câu nói về ẩm thực địa phương, dụ: (Một bữa nướng cá thu chó trái tim của mùa Cape Town.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

snoek
A fisherman holds up a freshly caught snoek on the dock.