snow eater
Định nghĩa
Danh từ: "snow eater" là một loại gió ấm và khô thổi xuống từ sườn phía đông của dãy núi Rockies (Bắc Mỹ). Gió này có khả năng làm tan tuyết rất nhanh, do đó có tên gọi là "kẻ ăn tuyết".
Ví dụ sử dụng
- (Cơn gió ăn tuyết quét qua thung lũng, làm tan tuyết trong vòng vài giờ.)
- (Nông dân ở vùng Rockies trông cậy vào gió ăn tuyết để dọn sạch đồng ruộng sớm hơn vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the snow eater phenomenon": hiện tượng gió ăn tuyết, thường được nghiên cứu trong khí tượng học.
- The snow eater phenomenon is caused by the compression of air as it descends the mountain slopes. (Hiện tượng gió ăn tuyết xảy ra do không khí bị nén khi di chuyển xuống sườn núi.)
"to experience a snow eater": trải qua một đợt gió ăn tuyết.
- The town experienced a sudden snow eater last night, raising temperatures by 15 degrees. (Thị trấn đã trải qua một đợt gió ăn tuyết bất ngờ vào đêm qua, làm nhiệt độ tăng lên 15 độ.)
Biến thể và từ gần giống
- Snow-eater (cách viết khác): cùng nghĩa.
- Chinook (n): tên gọi khoa học phổ biến hơn của loại gió này, đặc biệt ở Bắc Mỹ.
- The Chinook is a type of snow eater that affects the eastern slopes of the Rockies. (Chinook là một loại gió ăn tuyết ảnh hưởng đến sườn phía đông của dãy Rockies.)
Từ đồng nghĩa
Chinook wind: gió Chinook (cùng nghĩa, thường dùng trong văn cảnh khoa học).
- The Chinook wind is known for melting snow rapidly. (Gió Chinook nổi tiếng với khả năng làm tan tuyết nhanh chóng.)
Foehn wind: gió foehn (loại gió ấm, khô tương tự ở các dãy núi khác, như Alps).
- The foehn wind is similar to a snow eater but occurs in Europe. (Gió foehn tương tự như gió ăn tuyết nhưng xảy ra ở châu Âu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Blow in (thổi vào): dùng để mô tả sự xuất hiện của gió ăn tuyết.
- The snow eater blew in from the west, bringing warm air. (Gió ăn tuyết thổi vào từ phía tây, mang theo không khí ấm.)
Melt away (tan biến): diễn tả tác động của gió lên tuyết.
- The snow melted away under the influence of the snow eater. (Tuyết tan biến dưới tác động của gió ăn tuyết.)
Thành ngữ liên quan
- "Eat away at something": ăn mòn, làm giảm dần (không phải thành ngữ cố định với "snow eater", nhưng giải thích cơ chế hoạt động).
- The snow eater eats away at the snowpack, leaving bare ground. (Gió ăn tuyết ăn mòn lớp tuyết, để lại mặt đất trống.)