soûler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ (thân mật):
- Làm cho say: Hành động khiến ai đó uống rượu đến mức say.
- (Nghĩa bóng) Làm cho say sưa: Khiến ai đó trở nên say mê, ngây ngất vì một cảm xúc hoặc ấn tượng mạnh mẽ nào đó, không phải do rượu.
Ngoại động từ (văn học):
- Làm cho chán chê, làm cho thỏa thuê: Khiến ai đó thỏa mãn hoàn toàn, thường là bằng cách cung cấp dư thừa một thứ gì đó (thường là vật chất, xa hoa).
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa đen (làm cho say):
- Il a essayé de soûler tous ses amis pendant la fête. (Anh ấy đã cố làm cho tất cả bạn bè say trong bữa tiệc.)
- Nghĩa bóng (làm cho say sưa):
- Le succès l'a complètement soûlé. (Thành công đã hoàn toàn làm anh ta say sưa.)
- Cette musique soûle les sens. (Bản nhạc này làm say sưa các giác quan.)
- Nghĩa văn học (làm cho thỏa thuê):
- Il soûla ses invités de mets délicieux. (Ông ta đã làm cho các vị khách thỏa thuê với những món ăn ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être soûlé" (dạng bị động/thân mật): bị say, bị làm cho say sưa.
- Il est soûlé par les compliments. (Anh ta bị say sưa vì những lời khen.)
- "Se soûler" (đại từ động từ, thân mật): tự làm mình say, uống say.
- Il s'est soûlé pour oublier ses problèmes. (Hắn đã uống say để quên đi các vấn đề của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Soûlard/Souland (danh từ, thân mật): kẻ say rượu, người nghiện rượu.
- Soûlerie (danh từ, ít dùng): sự say sưa, cảnh say sưa.
- Ivre (tính từ): say. = bị say.
- Enivrer (ngoại động từ, trang trọng hơn): làm say (rượu hoặc nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
- Griser (nghĩa bóng): làm cho ngây ngất, chếnh choáng.
- Enivrer (trang trọng): làm say, làm ngây ngất.
- Saturer (nghĩa văn học): làm cho no nê, chán ngấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài dạng đại từ động từ se soûler đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
- Soûler comme un Polonais (thành ngữ cũ, thân mật): say bí tỉ.
- Après la victoire, ils se sont soûlés comme des Polonais. (Sau chiến thắng, họ đã say bí tỉ.)
ngoại động từ
- (thân mật) làm cho say
- (nghĩa bóng) làm cho say sưa
- L'odeur de l'argent suffit à le soûlernơi đồng đủ làm cho nó say sưa
- (văn học) làm cho chán chê, làm cho thỏa thuê
- Il soûlerait de luxe cette petite fille pauvreông ta hẳn là sẽ làm cho cô gái nghèo ấy thỏa thuê trong cảnh xa hoa