soar up

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Bay vút lên, tăng cao nhanh chóng: "soar up" mô tả hành động bay lên cao một cách nhanh chóng mạnh mẽ, hoặc sự gia tăng đột ngột về giá trị, số lượng, hoặc mức độ.
dụ sử dụng
  • (Con đại bàng bay vút lên bầu trời.)
  • (Giá dầu tăng vọt sau cuộc khủng hoảng.)
  • (Sự tự tin của ấy tăng cao sau khi giành giải thưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soar up" thường được dùng trong ngữ cảnh miêu tả sự bay lên của chim, máy bay, hoặc các vật thể nhẹ, nhưng cũng phổ biến trong kinh tế để chỉ sự tăng giá nhanh.
    • The stock market soared up to a new record. (Thị trường chứng khoán tăng vọt lên mức kỷ lục mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Soar (động từ): bay cao, tăng cao.
    • The plane soared above the clouds. (Máy bay bay cao trên những đám mây.)
  • Soaring (tính từ): đang bay cao, đang tăng cao.
    • Soaring temperatures are a sign of climate change. (Nhiệt độ tăng cao dấu hiệu của biến đổi khí hậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Rise rapidly: tăng nhanh.
    • The balloon rose rapidly into the air. (Quả bóng bay tăng nhanh lên không trung.)
  • Skyrocket: tăng vọt (thường dùng trong kinh tế).
    • Housing prices skyrocketed last year. (Giá nhà tăng vọt vào năm ngoái.)
  • Ascend: bay lên, đi lên.
    • The hot air balloon ascended gracefully. (Khinh khí cầu bay lên một cách duyên dáng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Soar up một cụm động từ cố định, không nhiều biến thể. Tuy nhiên, có thể gặp:
    • Soar away: bay đi xa.
      • The bird soared away from the tree. (Con chim bay đi khỏi cây.)
Thành ngữ liên quan
  • Soar like an eagle: bay cao như đại bàng (thường dùng để chỉ thành công vượt trội).
    • After years of hard work, he soared like an eagle in his career. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, anh ấy vươn lên như đại bàng trong sự nghiệp.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "soar up"