soilure
Định nghĩa
Danh từ: hành động làm bẩn hoặc làm dơ một vật gì đó; sự vấy bẩn.
Ví dụ sử dụng
- (Sự vấy bẩn chiếc váy trắng là một thảm kịch đối với cô dâu.)
- (Anh ấy cố gắng tránh mọi sự vấy bẩn danh tiếng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Soilure" thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc thơ ca, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Nó mang tính hình tượng cao, có thể chỉ sự ô uế về mặt tinh thần hoặc đạo đức, không chỉ vật chất.
- Ví dụ: (Sự vấy bẩn của sự ngây thơ là một chủ đề trong nhiều bi kịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Soil (động từ): làm bẩn, vấy bẩn.
- Don't soil your new shoes. (Đừng làm bẩn đôi giày mới của bạn.)
- Soiled (tính từ): bị bẩn, dơ.
- The soiled clothes need washing. (Quần áo bẩn cần giặt.)
- Unsoiled (tính từ): không bị bẩn, tinh khiết.
- Her unsoiled reputation was admired by all. (Danh tiếng không vấy bẩn của cô ấy được mọi người ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
- Stain: vết bẩn, sự làm bẩn.
- The wine left a stain on the carpet. (Rượu vang để lại vết bẩn trên thảm.)
- Defilement: sự làm ô uế, làm dơ bẩn (thường mang nghĩa hình tượng).
- The defilement of the temple was a sacrilege. (Sự làm ô uế ngôi đền là một hành động phạm thánh.)
- Pollution: sự ô nhiễm (thường về môi trường).
- Air pollution is a serious issue. (Ô nhiễm không khí là một vấn đề nghiêm trọng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Soil up: (hiếm) làm bẩn hoàn toàn.
- The mud soiled up his trousers. (Bùn làm bẩn hoàn toàn quần anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
- To suffer soilure of one's name: bị vấy bẩn danh tiếng.
- He suffered soilure of his name after the scandal. (Anh ấy bị vấy bẩn danh tiếng sau vụ bê bối.)
