soupy
/'su:pi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có độ đặc và hình dáng giống như súp (canh): Dùng để mô tả chất lỏng đặc, sền sệt, thường không trong suốt, tương tự như súp.
- Ẩm ướt và dày đặc (thường nói về thời tiết): Dùng để mô tả không khí ẩm ướt, sương mù dày đặc, tạo cảm giác nặng nề, khó chịu.
- (Văn chương, ít dùng) Sướt mướt, ủy mị quá mức: Cách diễn đạt tình cảm quá mức, không chân thành, mang tính chất rẻ tiền.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa vật lý):
- The stew became too soupy after adding extra broth. (Món hầm trở nên quá lõng bõng sau khi thêm nước dùng.)
- We drove slowly through the soupy fog. (Chúng tôi lái xe chậm qua làn sương mù dày đặc.)
Tính từ (nghĩa biểu cảm):
- I don't like soupy romantic movies. (Tôi không thích những bộ phim tình cảm sướt mướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Soupy sentimentality": sự ủy mị, sướt mướt.
- The novel was criticized for its soupy sentimentality. (Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích vì sự ủy mị của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Soup (n): món súp, canh.
- Soupiness (n): tính chất sền sệt/lõng bõng; tính chất sướt mướt.
Từ đồng nghĩa
- Thick: đặc, sệt (về chất lỏng).
- Mushy: nhão; sướt mướt (về cảm xúc).
- Maudlin: ủy mị, khóc lóc.
- Dense: dày đặc (về sương mù).
Từ trái nghĩa
- Clear: trong, rõ ràng.
- Watery: loãng như nước.
- Genuine: chân thành.
tính từ
- như xúp, lõng bõng như canh