Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
tính từ
  • bẩn thỉu, nhớp nhúa
  • hèn hạ, đê tiện
  • tham lam, keo kiệt
  • (sinh vật học) bẩn, xỉn (màu sắc)
    • sordid blue
      màu xanh xỉn
Related words
Related search result for "sordid"
Comments and discussion on the word "sordid"