sordid

/'sɔ:did/
Học thuật
Thân thiện
sordid

A sordid alleyway is littered with trash and broken bottles.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bẩn thỉu, nhơ nhuốc, tồi tàn: Chỉ sự dơ bẩn về mặt vật chất, trong tình trạng hư hỏng, đổ nát thiếu vệ sinh một cách đáng kinh tởm.
    • Đê tiện, hèn hạ, thấp kém về mặt đạo đức: Chỉ hành vi, động cơ hoặc tình huống liên quan đến sự đồi bại, vô đạo đức, thiếu danh dự, thường lợi ích cá nhân ích kỷ.
    • Tham lam, keo kiệt, chỉ nghĩ đến lợi ích vật chất: Thể hiện lòng tham hoặc sự quan tâm thái quá đến tiền bạc, lợi ích cá nhân một cách đáng khinh.
dụ sử dụng
  • Nghĩa vật chất bẩn thỉu:

    • They were forced to live in sordid conditions. (Họ buộc phải sống trong những điều kiện bẩn thỉu.)
    • The journalist investigated the city's most sordid slums. (Nhà báo điều tra những khu ổ chuột tồi tàn nhất của thành phố.)
  • Nghĩa đạo đức đê tiện:

    • The movie reveals the sordid world of political corruption. (Bộ phim tiết lộ thế giới đê tiện của tham nhũng chính trị.)
    • He was involved in a sordid affair that ruined his reputation. (Anh ta dính líu vào một vụ việc hèn hạ đã hủy hoại danh tiếng của mình.)
  • Nghĩa tham lam, vụ lợi:

    • His actions were motivated by sordid greed. (Hành động của anh ta được thúc đẩy bởi lòng tham đê tiện.)
    • The business deal had a sordid purpose: pure profit at any cost. (Thỏa thuận kinh doanh đó một mục đích tham lam: lợi nhuận thuần túy bằng mọi giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sordid details": những chi tiết nhơ nhuốc, đáng xấu hổ (thường về một vụ bê bối).

    • The newspaper refused to publish the sordid details of the scandal. (Tờ báo từ chối đăng những chi tiết nhơ nhuốc của vụ bê bối.)
  • "sordid past": quá khứ đen tối, không trong sạch.

    • The politician tried to hide his sordid past. (Chính trị gia đó cố gắng che giấu quá khứ đen tối của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Sordidly (trạng từ): một cách bẩn thỉu/đê tiện.

    • The room was sordidly dirty. (Căn phòng bẩn một cách kinh tởm.)
  • Sordidness (danh từ): sự bẩn thỉu; sự đê tiện.

    • The sordidness of the crime shocked the community. (Sự đê tiện của tội ác đã gây chấn động cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Squalid: ô uế, dơ dáy, tồi tàn (nhấn mạnh sự bẩn thỉu về vật chất đạo đức).
  • Seedy: tiều tụy, tồi tàn, đáng ngờ (thường chỉ địa điểm).
  • Seamy: xấu xa, đen tối (chỉ mặt trái của xã hội).
  • Dishonorable: bất danh dự, đê tiện.
  • Mercenary: tiền, chỉ chú trọng lợi ích vật chất.
Thành ngữ liên quan
  • A sordid business/matter/affair: một việc làm/vấn đề/vụ việc nhơ nhuốc, đáng khinh.
    • The whole negotiation turned into a sordid business of bribes and threats. (Toàn bộ cuộc đàm phán biến thành một việc làm nhơ nhuốc của hối lộ đe dọa.)
sordid

A sordid alleyway is littered with trash and broken bottles.

tính từ
  1. bẩn thỉu, nhớp nhúa
  2. hèn hạ, đê tiện
  3. tham lam, keo kiệt
  4. (sinh vật học) bẩn, xỉn (màu sắc)
    • sordid blue
      màu xanh xỉn