sosie

Học thuật
Thân thiện
sosie

Un homme rencontre son sosie dans la rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người giống hệt: Một người ngoại hình giống hệt một người khác, đến mức có thể gây nhầm lẫn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • C'est votre sosie. (Đómột người giống hệt anh.)
    • J'ai rencontré mon sosie dans la rue. (Tôi đã gặp người giống hệt tôi trên phố.)
    • Cet acteur a un sosie étonnant. (Diễn viên này có một người giống hệt đáng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vrai sosie": Người giống hệt thực sự, người giống y như đúc.

    • Il est le vrai sosie du président. (Anh tangười giống hệt thực sự của tổng thống.)
  • Être le sosie de quelqu'un: Là người giống hệt ai đó.

    • On dit souvent qu'il est le sosie de son père. (Người ta thường nói anh ấyngười giống hệt bố mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Sosie féminin (cách nói thông tục): Dùng để chỉ một người phụ nữ giống hệt người khác, mặc dù từ gốc "sosie" là danh từ giống đực.
    • Elle est le sosie féminin de cette star. ( ấyngười giống hệt (nữ) của ngôi sao đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Double: Bản sao, người giống hệt.
  • Jumeau / Jumelle (theo nghĩa bóng): Sinh đôi (dùng để so sánh sự giống nhau đáng kinh ngạc).
Thành ngữ liên quan
  • Trouver son sosie: Tìm thấy người giống hệt mình.
    • Son rêve est de trouver son sosie sur internet. (Giấc mơ của ấytìm thấy người giống hệt mình trên internet.)
sosie

Un homme rencontre son sosie dans la rue.

danh từ giống đực
  1. người giống hệt
    • C'est votre sosie
      đómột người giống hệt anh