sosie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người giống hệt: Một người có ngoại hình giống hệt một người khác, đến mức có thể gây nhầm lẫn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- C'est votre sosie. (Đó là một người giống hệt anh.)
- J'ai rencontré mon sosie dans la rue. (Tôi đã gặp người giống hệt tôi trên phố.)
- Cet acteur a un sosie étonnant. (Diễn viên này có một người giống hệt đáng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vrai sosie": Người giống hệt thực sự, người giống y như đúc.
- Il est le vrai sosie du président. (Anh ta là người giống hệt thực sự của tổng thống.)
Être le sosie de quelqu'un: Là người giống hệt ai đó.
- On dit souvent qu'il est le sosie de son père. (Người ta thường nói anh ấy là người giống hệt bố mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Sosie féminin (cách nói thông tục): Dùng để chỉ một người phụ nữ giống hệt người khác, mặc dù từ gốc "sosie" là danh từ giống đực.
- Elle est le sosie féminin de cette star. (Cô ấy là người giống hệt (nữ) của ngôi sao đó.)
Từ đồng nghĩa
- Double: Bản sao, người giống hệt.
- Jumeau / Jumelle (theo nghĩa bóng): Sinh đôi (dùng để so sánh sự giống nhau đáng kinh ngạc).
Thành ngữ liên quan
- Trouver son sosie: Tìm thấy người giống hệt mình.
- Son rêve est de trouver son sosie sur internet. (Giấc mơ của cô ấy là tìm thấy người giống hệt mình trên internet.)
danh từ giống đực
- người giống hệt
- C'est votre sosieđó là một người giống hệt anh