sauteur

tính từ
  1. nhảy
    • Insecte sauteur
      sâu bọ nhảy
  2. (thể dục thể thao) vận động viên nhảy
    • Sauteur en hauteur
      vận dộng viên nhảy cao
  3. ngựa chuyên nhảy
  4. (thân mật) người hay hứa hão, người không đứng đắn
  5. (số nhiều) (động vật học) nhóm sâu bọ nhảy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "sauteur"

sauteur
Un sauteur en hauteur franchit la barre avec grâce.