sauteur

Học thuật
Thân thiện
sauteur

Un sauteur en hauteur franchit la barre avec grâce.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vận động viên nhảy: Người chuyên thi đấu trong các môn thể thao nhảy, như nhảy cao, nhảy xa, nhảy sào.
    • Ngựa chuyên nhảy: Ngựa được huấn luyện để thi đấu trong các môn thể thao nhảy ngựa.
    • (Thân mật) Người hay hứa hão, người không đứng đắn: Người lời nói không đáng tin cậy, hay hứa suông hoặc hành vi thiếu nghiêm túc.
    • (Số nhiều "sauteurs") (Động vật học) Nhóm sâu bọ nhảy: Tên gọi chung cho một nhóm côn trùng khả năng nhảy.
  2. Tính từ:

    • khả năng nhảy, biết nhảy: Dùng để mô tả sinh vật (thườngcôn trùng) đặc điểmnhảy.
    • Dùng để nhảy: Dùng để mô tả động vật (như ngựa) được nuôi dạy cho mục đích nhảy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Ce sauteur a remporté la médaille d'or en saut en hauteur. (Vận động viên nhảy cao này đã giành huy chương vàng.)
    • Il a acheté un sauteur pour les compétitions équestres. (Anh ấy đã mua một con ngựa chuyên nhảy để thi đấu thể thao cưỡi ngựa.)
    • Ne lui fais pas confiance, c'est un sauteur. (Đừng tin hắn ta, hắnmột kẻ hay hứa hão.)
    • Les puces sont des sauteurs. (Bọ chétnhững loài sâu bọ nhảy.)
  • Tính từ:

    • On étudie l'insecte sauteur. (Chúng tôi đang nghiên cứu loài sâu bọ nhảy.)
    • C'est un cheval sauteur. (Đómột con ngựa nhảy / ngựa dùng để nhảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sauteur en hauteur": Vận động viên nhảy cao.
    • Le sauteur en hauteur français a battu le record. (Vận động viên nhảy cao người Pháp đã phá kỷ lục.)
  • "Sauteur à la perche": Vận động viên nhảy sào.
    • Elle est sauteuse à la perche. ( ấyvận động viên nhảy sào.)
Biến thể từ gần giống
  • Sauteuse (n.f): Dạng giống cái của "sauteur", chỉ nữ vận động viên nhảy hoặc các nghĩa tương tự.
  • Saut (n.m): nhảy, động tác nhảy.
  • Sauter (v): Nhảy.
Từ đồng nghĩa
  • Pour un athlète (Cho vận động viên): Athlète de saut (vận động viên nhảy).
  • Pour une personne peu fiable (Cho người không đáng tin): Blagueur (kẻ hay đùa cợt), farceur (kẻ hay bông đùa), personne peu sérieuse (người không nghiêm túc).
Các cụm từ liên quan
  • Être un beau sauteur (Thành ngữ, thân mật): Là một kẻ vô trách nhiệm, một kẻ hứa hão.
    • Il a encore oublié son engagement ? Quel beau sauteur ! (Hắn ta lại quên mất lời hứa của mình sao? Đúngmột kẻ vô trách nhiệm!)
sauteur

Un sauteur en hauteur franchit la barre avec grâce.

tính từ
  1. nhảy
    • Insecte sauteur
      sâu bọ nhảy
  2. (thể dục thể thao) vận động viên nhảy
    • Sauteur en hauteur
      vận dộng viên nhảy cao
  3. ngựa chuyên nhảy
  4. (thân mật) người hay hứa hão, người không đứng đắn
  5. (số nhiều) (động vật học) nhóm sâu bọ nhảy