sauteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vận động viên nhảy: Người chuyên thi đấu trong các môn thể thao nhảy, như nhảy cao, nhảy xa, nhảy sào.
- Ngựa chuyên nhảy: Ngựa được huấn luyện để thi đấu trong các môn thể thao nhảy ngựa.
- (Thân mật) Người hay hứa hão, người không đứng đắn: Người có lời nói không đáng tin cậy, hay hứa suông hoặc có hành vi thiếu nghiêm túc.
- (Số nhiều "sauteurs") (Động vật học) Nhóm sâu bọ nhảy: Tên gọi chung cho một nhóm côn trùng có khả năng nhảy.
Tính từ:
- Có khả năng nhảy, biết nhảy: Dùng để mô tả sinh vật (thường là côn trùng) có đặc điểm là nhảy.
- Dùng để nhảy: Dùng để mô tả động vật (như ngựa) được nuôi dạy cho mục đích nhảy.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ce sauteur a remporté la médaille d'or en saut en hauteur. (Vận động viên nhảy cao này đã giành huy chương vàng.)
- Il a acheté un sauteur pour les compétitions équestres. (Anh ấy đã mua một con ngựa chuyên nhảy để thi đấu thể thao cưỡi ngựa.)
- Ne lui fais pas confiance, c'est un sauteur. (Đừng tin hắn ta, hắn là một kẻ hay hứa hão.)
- Les puces sont des sauteurs. (Bọ chét là những loài sâu bọ nhảy.)
Tính từ:
- On étudie l'insecte sauteur. (Chúng tôi đang nghiên cứu loài sâu bọ nhảy.)
- C'est un cheval sauteur. (Đó là một con ngựa nhảy / ngựa dùng để nhảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sauteur en hauteur": Vận động viên nhảy cao.
- Le sauteur en hauteur français a battu le record. (Vận động viên nhảy cao người Pháp đã phá kỷ lục.)
- "Sauteur à la perche": Vận động viên nhảy sào.
- Elle est sauteuse à la perche. (Cô ấy là vận động viên nhảy sào.)
Biến thể và từ gần giống
- Sauteuse (n.f): Dạng giống cái của "sauteur", chỉ nữ vận động viên nhảy hoặc có các nghĩa tương tự.
- Saut (n.m): Cú nhảy, động tác nhảy.
- Sauter (v): Nhảy.
Từ đồng nghĩa
- Pour un athlète (Cho vận động viên): Athlète de saut (vận động viên nhảy).
- Pour une personne peu fiable (Cho người không đáng tin): Blagueur (kẻ hay đùa cợt), farceur (kẻ hay bông đùa), personne peu sérieuse (người không nghiêm túc).
Các cụm từ liên quan
- Être un beau sauteur (Thành ngữ, thân mật): Là một kẻ vô trách nhiệm, một kẻ hứa hão.
- Il a encore oublié son engagement ? Quel beau sauteur ! (Hắn ta lại quên mất lời hứa của mình sao? Đúng là một kẻ vô trách nhiệm!)
tính từ
- nhảy
- Insecte sauteursâu bọ nhảy
- (thể dục thể thao) vận động viên nhảy
- Sauteur en hauteurvận dộng viên nhảy cao
- ngựa chuyên nhảy
- (thân mật) người hay hứa hão, người không đứng đắn
- (số nhiều) (động vật học) nhóm sâu bọ nhảy