soupeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người dự bữa ăn đêm: Chỉ một người tham gia vào một bữa ăn diễn ra vào đêm khuya, thường là sau một sự kiện xã hội hoặc giải trí.
- Người hay ăn bữa đêm: Chỉ một người có thói quen hoặc sở thích ăn uống vào giờ đêm muộn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Après le spectacle, nous étions une dizaine de soupeurs dans ce petit restaurant. (Sau buổi biểu diễn, chúng tôi có khoảng chục người dự bữa ăn đêm trong nhà hàng nhỏ này.)
- Mon frère est un soupeur invétéré ; il ne peut pas se coucher sans une petite collation. (Anh trai tôi là một người hay ăn bữa đêm kinh niên; anh ấy không thể đi ngủ mà không có một bữa ăn nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái văn hóa, gợi nhớ đến những bữa ăn đêm thân mật, vui vẻ sau khi đi xem kịch, nghe hòa nhạc hoặc dự tiệc, phổ biến ở các thành phố lớn như Paris vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20.
- Có thể dùng để miêu tả một nhóm người cùng chia sẻ thói quen này: (một nhóm người hay ăn đêm).
Biến thể và từ gần giống
- Soupe (nữ tính): Món súp. Từ bắt nguồn từ việc những bữa ăn đêm này thường bắt đầu bằng một món súp đơn giản.
- Souper (động từ): Ăn bữa ăn đêm.
- Ils aiment souper en ville après le théâtre. (Họ thích ăn bữa đêm trong thành phố sau khi xem kịch.)
Từ đồng nghĩa
- Noctambule (danh từ): Người thức đêm, người hoạt động về đêm (nghĩa rộng hơn, không chỉ tập trung vào việc ăn uống).
- Mangeur nocturne (cụm danh từ): Người ăn đêm (cách diễn đạt thông thường, mô tả trực tiếp hành động).
Lưu ý
- trong tiếng Anh có nghĩa là "súp", nhưng từ trong tiếng Pháp là một danh từ chỉ người, có nguồn gốc và ngữ cảnh sử dụng đặc thù, không phải là một từ thông dụng trong đời sống hàng ngày hiện đại mà thường xuất hiện trong văn chương hoặc khi nói về phong tục xưa.
danh từ
- người dự bữa ăn đêm
- người hay ăn bữa đêm