souper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bữa ăn đêm: Một bữa ăn diễn ra vào buổi tối muộn, thường sau bữa tối chính hoặc sau khi đi xem kịch, nghe hòa nhạc.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Ăn bữa tối: Trong tiếng Pháp cổ, "souper" có thể chỉ hành động ăn bữa tối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Après le théâtre, nous avons pris un léger souper. (Sau buổi xem kịch, chúng tôi đã dùng một bữa ăn đêm nhẹ.)
- Le souper est servi à 22 heures. (Bữa ăn đêm được phục vụ lúc 22 giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en avoir soupé" (cách nói thân mật): Chán ngấy, đủ rồi, không chịu nổi nữa (một người hoặc một tình huống nào đó).
- J'en ai soupé de ses mensonges ! (Tôi chán ngấy những lời nói dối của anh ta rồi!)
Biến thể và từ gần giống
- Souper (động từ, ít dùng): Ăn bữa tối (nghĩa cổ).
- Soupe (danh từ giống cái): Món súp, canh.
- Dîner (danh từ giống đực): Bữa tối (bữa chính, thường dùng hơn "souper" theo nghĩa hiện đại).
Từ đồng nghĩa
- Dîner tardif: Bữa tối muộn.
- Repas de nuit: Bữa ăn đêm.
Thành ngữ liên quan
- "en avoir soupé": Xem ở mục Các cách sử dụng nâng cao.
danh từ giống đực
- bữa ăn đêm
- (từ cũ, nghĩa cũ) ăn bữa tối
- en avoir soupé(thân mật) đủ rồi, chán rồi