super

/'sju:pə/
Học thuật
Thân thiện
super

Un enfant super l'eau d'une noix de coco avec une paille.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (tiếng địa phương):
    • Hút: Hành động hút một chất lỏng hoặc một thứ đó có thể hút được.
  2. Nội động từ (hàng hải):
    • Bị tắc, bị nghẽn: Dùng để chỉ một đường ống, lỗ thoát nước hoặc đường nước trên tàu bị tắc nghẽn, không thông.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Super un oeuf cru. (Hút một quả trứng sống.)
    • Super l'eau. (Hút nước.)
  • Nội động từ:
    • La voie d'eau a supé. (Đường nước đã bị tắc.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ super với nghĩa nàymột từ địa phương chuyên ngành, không phổ biến trong tiếng Pháp tiêu chuẩn hiện đại.
  • Nghĩa ngoại động từ ("hút") chủ yếu được dùng trong một số phương ngữ.
  • Nghĩa nội động từ ("bị tắc") là thuật ngữ chuyên ngành hàng hải, có thể được coi là cổ hoặc ít dùng.
Biến thể từ gần giống
  • Sucer (động từ): Hút (nghĩa phổ biến tiêu chuẩn).
    • Sucer une glace. (Hút/liếm một cây kem.)
  • Boucher, obstruer (động từ): Làm tắc, bịt kín.
    • Le tuyau est bouché. (Đường ống bị tắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "hút": Sucer, aspirer.
  • Pour "bị tắc": Se boucher, s'obstruer, s'engorger.
super

Un enfant super l'eau d'une noix de coco avec une paille.

ngoại động từ
  1. (tiếng địa phương) hút
    • Super un oeuf cru
      hút trứng sống
    • Super l'eau
      hút nước
nội động từ
  1. (hàng hải) bị tắc
    • La voie d'eau a supé
      đường nước bị tắc