super
/'sju:pə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (tiếng địa phương):
- Hút: Hành động hút một chất lỏng hoặc một thứ gì đó có thể hút được.
- Nội động từ (hàng hải):
- Bị tắc, bị nghẽn: Dùng để chỉ một đường ống, lỗ thoát nước hoặc đường nước trên tàu bị tắc nghẽn, không thông.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Super un oeuf cru. (Hút một quả trứng sống.)
- Super l'eau. (Hút nước.)
- Nội động từ:
- La voie d'eau a supé. (Đường nước đã bị tắc.)
Lưu ý sử dụng
- Từ super với nghĩa này là một từ địa phương và chuyên ngành, không phổ biến trong tiếng Pháp tiêu chuẩn hiện đại.
- Nghĩa ngoại động từ ("hút") chủ yếu được dùng trong một số phương ngữ.
- Nghĩa nội động từ ("bị tắc") là thuật ngữ chuyên ngành hàng hải, có thể được coi là cổ hoặc ít dùng.
Biến thể và từ gần giống
- Sucer (động từ): Hút (nghĩa phổ biến và tiêu chuẩn).
- Sucer une glace. (Hút/liếm một cây kem.)
- Boucher, obstruer (động từ): Làm tắc, bịt kín.
- Le tuyau est bouché. (Đường ống bị tắc.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "hút": Sucer, aspirer.
- Pour "bị tắc": Se boucher, s'obstruer, s'engorger.
ngoại động từ
- (tiếng địa phương) hút
- Super un oeuf cruhút trứng sống
- Super l'eauhút nước
nội động từ
- (hàng hải) bị tắc
- La voie d'eau a supéđường nước bị tắc