sapeur

Học thuật
Thân thiện
sapeur

Un sapeur construit un pont temporaire sur une rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lính công binh: Người lính thuộc binh chủng công binh, chuyên thực hiện các công việc kỹ thuật quân sự như xây dựng cầu đường, công sự, gỡ mìn hoặc phá hủy các chướng ngại vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les sapeurs ont construit un pont en un temps record. (Các binh sĩ công binh đã xây một cây cầu trong thời gian kỷ lục.)
    • Il est sapeur dans l'armée française. (Anh ấylính công binh trong quân đội Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fumer comme un sapeur" (thành ngữ, thân mật): Hút thuốc rất nhiều, hút thuốc như ống khói.
    • Mon grand-père fumait comme un sapeur. (Ông tôi ngày trước hút thuốc nhiều lắm.)
Biến thể từ liên quan
  • Sapeur-pompier (danh từ giống đực): Lính cứu hỏa. (LƯU Ý: Đâymột từ ghép. Từ đơn lẻ "sapeur" không mang nghĩa này).
  • Saper (động từ): Đào hầm, phá hủy (bằng cách đào bới móng).
  • Sape (danh từ giống cái): Công việc đào hầm, hào; (nghĩa bóng) sự phá hoại ngầm.
Từ đồng nghĩa
  • Génie militaire (danh từ giống đực): Công binh (chỉ binh chủng).
  • Soldat du génie (danh từ giống đực): Binh sĩ công binh.
Thành ngữ liên quan
  • "Fumer comme un sapeur": Xem mục Các cách sử dụng nâng cao.
sapeur

Un sapeur construit un pont temporaire sur une rivière.

danh từ giống đực
  1. lính công binh
    • fumer comme un sapeur
      (thân mật) hút thuốc nhiều

Từ chứa "sapeur"

Từ có nhắc đến "sapeur"