souring
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quá trình trở nên chua: "souring" chỉ quá trình hoặc hành động làm cho một thứ gì đó (thường là thực phẩm hoặc đồ uống) trở nên có vị chua, thường do lên men hoặc hư hỏng.
- Sự xấu đi, trở nên cay đắng: Trong nghĩa bóng, "souring" còn mô tả sự suy giảm về chất lượng, tình cảm, hoặc mối quan hệ, khiến chúng trở nên tiêu cực, khó chịu hoặc thù địch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The souring of milk is caused by bacteria. (Quá trình sữa trở nên chua là do vi khuẩn gây ra.)
- There was a noticeable souring of their friendship after the argument. (Có một sự xấu đi rõ rệt trong tình bạn của họ sau cuộc tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "souring of relations": sự xấu đi của các mối quan hệ (thường dùng trong chính trị hoặc ngoại giao).
- The souring of trade relations between the two countries led to economic sanctions. (Sự xấu đi của quan hệ thương mại giữa hai nước đã dẫn đến các lệnh trừng phạt kinh tế.)
- "souring of public opinion": sự chuyển biến tiêu cực của dư luận.
- The souring of public opinion against the government was evident in the polls. (Sự xấu đi của dư luận đối với chính phủ đã thể hiện rõ trong các cuộc thăm dò.)
Biến thể và từ gần giống
- Sour (adj): chua, có vị chua; (nghĩa bóng) cau có, khó chịu.
- The lemon is very sour. (Quả chanh rất chua.)
- Sourness (n): vị chua, tính chua.
- The sourness of the pickles was perfect. (Vị chua của dưa muối thật hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Acidification (n): quá trình axit hóa (dùng trong hóa học hoặc thực phẩm).
- Deterioration (n): sự suy thoái, xấu đi (dùng cho tình huống hoặc mối quan hệ).
- Fermentation (n): sự lên men (thường liên quan đến quá trình chua hóa tự nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sour up: trở nên chua hơn hoặc xấu đi (ít phổ biến, thường dùng trong văn nói).
- The milk started to sour up after being left out. (Sữa bắt đầu trở nên chua sau khi để ngoài.)
Thành ngữ liên quan
- Go sour: trở nên hỏng, thất bại hoặc xấu đi.
- Their business deal went sour after the disagreement. (Thỏa thuận kinh doanh của họ đã thất bại sau sự bất đồng.)
- Sour grapes: thái độ coi thường thứ mình không có được (xuất phát từ ngụ ngôn "nho chua").
- He said the prize wasn't worth winning, but that's just sour grapes. (Anh ta nói giải thưởng không đáng để giành, nhưng đó chỉ là thái độ "nho chua" thôi.)