sourly
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách chua chát, cay đắng, khó chịu: "sourly" miêu tả cách thực hiện một hành động với thái độ bực bội, tức giận hoặc không hài lòng, thường thể hiện qua lời nói hoặc cử chỉ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta phàn nàn một cách chua chát rằng những quy định mới chỉ có lợi cho các nhà quản lý.)
- (Cô ấy nhìn căn phòng bừa bộn với vẻ khó chịu.)
- ("Tôi không quan tâm," anh ta nói một cách cay đắng, rồi quay đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to smile sourly": cười một cách gượng gạo hoặc mỉa mai.
- He smiled sourly at the joke, knowing it was at his expense. (Anh ta cười gượng gạo trước câu chuyện cười, biết rằng nó ám chỉ mình.)
"to react sourly": phản ứng một cách khó chịu.
- The audience reacted sourly to the announcement of the price increase. (Khán giả phản ứng khó chịu trước thông báo tăng giá.)
Biến thể và từ gần giống
Sour (tính từ): chua, chua chát (cũng chỉ thái độ khó chịu).
- His sour expression told us he was unhappy. (Biểu cảm chua chát của anh ấy cho chúng tôi biết anh ấy không vui.)
Sourness (danh từ): vị chua, sự chua chát.
- The sourness of his criticism was unexpected. (Sự chua chát trong lời phê bình của anh ấy thật bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Bitterly: một cách cay đắng.
- Acidly: một cách chua cay, mỉa mai.
- Sarcastically: một cách mỉa mai, châm biếm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sour on (thường dùng với động từ "go" hoặc "turn"): trở nên không hài lòng hoặc thất vọng về điều gì đó.
- He has gone sour on the idea of moving abroad. (Anh ấy đã trở nên không hài lòng với ý tưởng chuyển ra nước ngoài.)
Thành ngữ liên quan
- To turn sour: trở nên tồi tệ hoặc thất bại.
- Their relationship turned sour after the argument. (Mối quan hệ của họ trở nên xấu đi sau cuộc tranh cãi.)