southey

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Southey: Tên của một nhà thơ người Anh, Robert Southey (1774–1843), bạn của các nhà thơ lãng mạn nổi tiếng William Wordsworth Samuel Taylor Coleridge. Ông được biết đến với các tác phẩm thơ ca văn xuôi, từng giữ chức Nhà thơ Hoàng gia Anh (Poet Laureate).

dụ sử dụng
  • (Southey was one of the important English Romantic poets, though he is less read today than Wordsworth and Coleridge.)
  • (Southey's most famous work is perhaps the poem "The Battle of Blenheim".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Southey circle": nhóm bạn văn chương xoay quanh Robert Southey, bao gồm Wordsworth Coleridge.

    • Các nhà thơ trong "the Southey circle" đã ảnh hưởng sâu sắc đến phong trào Lãng mạn Anh. (The poets in the Southey circle had a profound influence on the English Romantic movement.)
  • "Southey's prose": văn xuôi của Southey, thường mang tính lịch sử tiểu sử.

    • Southey's prose, như trong tác phẩm "Life of Nelson", được đánh giá cao về độ chính xác phong cách. (Southey's prose, as in his work "Life of Nelson", is highly regarded for its accuracy and style.)
Biến thể từ gần giống
  • Southey (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Robert Southey hoặc tác phẩm của ông.

    • Phong cách Southey thường mang tính sử thi giáo huấn. (The Southey style is often epic and didactic.)
  • Southeyan (tính từ): (hiếm) mang đặc điểm của Southey.

    • Bài thơ giọng điệu Southeyan rõ rệt. (The poem has a distinctly Southeyan tone.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Southey" một danh từ riêng. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ như:
    • nhà thơ Lãng mạn Anh: English Romantic poet.
    • bạn của Wordsworth: friend of Wordsworth.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Southey" đây danh từ riêng chỉ người.
Thành ngữ liên quan
  • "to be a Southey": (hiếm, văn học) trở thành một nhà thơ mang phong cách sử thi giáo huấn, hoặc một học giả uyên bác.
    • Anh ấy muốn trở thành một Southey thời hiện đại, viết về lịch sử thơ ca. (He wanted to be a modern Southey, writing about history and poetry.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "southey"