speke

speke

John Hanning Speke stands beside a large map of Africa, pointing to Lake Victoria.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Tên riêng của một nhà thám hiểm người Anh: "Speke" họ của John Hanning Speke (1827-1864), nhà thám hiểm người Anh, người cùng với Sir Richard Burton những người châu Âu đầu tiên khám phá Hồ Tanganyika. Ông cũng người phát hiện ra Hồ Victoria đặt tên cho .

dụ sử dụng
  • (John Hanning Speke một nhà thám hiểm người Anh, người đã phát hiện ra Hồ Victoria.)
  • (Speke Burton những người châu Âu đầu tiên đến được Hồ Tanganyika.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Speke's journey": hành trình của Speke.
    • Speke's journey to find the source of the Nile was a major achievement. (Hành trình của Speke để tìm nguồn sông Nile một thành tựu lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Speke (địa danh): Đôi khi "Speke" cũng được dùng làm tên địa danh, dụ như Speke (một vùng ngoại ô của Liverpool, Anh).
    • The Speke area of Liverpool is known for its airport. (Khu vực Speke của Liverpool nổi tiếng với sân bay của .)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp; đây một danh từ riêng chỉ một người cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, "Speke" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Speke".