speech

/spi:tʃ/
Học thuật
Thân thiện
speech

The student practices her speech in front of the mirror.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khả năng nói, năng lực phát ngôn: Khả năng vật tinh thần để tạo ra lời nói.
    • Lời nói, lời phát biểu: Hành động nói hoặc những từ ngữ cụ thể được nói ra.
    • Bài nói, bài diễn văn: Một bài trình bày chính thức, được chuẩn bị trước một nhóm người.
    • Cách nói, phong cách diễn đạt: Phương thức hoặc phong cách đặc trưng khi một người nói.
    • Ngôn ngữ (của một dân tộc): Hệ thống giao tiếp bằng lời nói của một cộng đồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the accident, he lost his speech for several weeks. (Sau tai nạn, anh ấy mất khả năng nói trong vài tuần.)
    • Her speech was clear and easy to understand. (Lời nói của ấy rõ ràng dễ hiểu.)
    • The president gave a powerful speech on national television. (Tổng thống đã một bài diễn văn mạnh mẽ trên truyền hình quốc gia.)
    • I can recognize his speech anywhere; he has a very distinct way of talking. (Tôi có thể nhận ra cách nói của anh ấybất cứ đâu; anh ấy một lối nói chuyện rất đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Figure of speech": Biện pháp tu từ, cách nói bóng bẩy.
    • "Time is a thief" is a common figure of speech. ("Thời gian kẻ trộm" một biện pháp tu từ phổ biến.)
  • "Freedom of speech": Quyền tự do ngôn luận.
    • The constitution protects freedom of speech. (Hiến pháp bảo vệ quyền tự do ngôn luận.)
  • "To deliver a speech": Đọc/trình bày một bài diễn văn.
    • She was nervous about delivering her speech to the large audience. ( ấy lo lắng về việc trình bày bài diễn văn của mình trước đám đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Speak (động từ): Nói.
  • Speaker (danh từ): Người nói, loa.
  • Speechless (tính từ): Câm lặng, không nói nên lời ( xúc động, ngạc nhiên).
    • The news left her speechless. (Tin tức khiến ấy không nói nên lời.)
Từ đồng nghĩa
  • Address (danh từ): Bài diễn văn, lời phát biểu trang trọng.
  • Talk (danh từ): Bài nói chuyện (thường ít trang trọng hơn).
  • Utterance (danh từ): Lời nói, phát ngôn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "speech". Các cụm động từ liên quan thường đi với động từ "speak".)

Thành ngữ liên quan
  • "Speech is silver, silence is golden": Lời nói là bạc, im lặng vàng.
  • "To have a speech impediment": khuyết tật về nói (như nói lắp).
speech

The student practices her speech in front of the mirror.

danh từ
  1. khả năng nói, năng lực nói
    • to lose the power (faculty) of speech
      không nói được nữa
  2. lời nói, lời
  3. cách nói
    • to be show of speech
      chậm mồm chậm miệng
  4. bài nói, bài diễn văn
    • to deliver a speech
      đọc một bài diễn văn
  5. ngôn ngữ (của một dân tộc)
  6. (từ cổ,nghĩa cổ) tin đồn, lời đồn