spot

Không tìm thấy từ "spot"

Words Mentioning "spot"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Đốm, vết, chấm : Một dấu nhỏ, thường tròn, có màu sắc hoặc chất liệu khác với bề mặt xung quanh. Vết nhơ, vết đen : Điều gì đó làm tổn hại đến danh tiếng hoặc sự trong sạch. Nơi, chỗ, vị trí : Một địa điểm cụ thể, thường là một khu vực nhỏ hoặc được xác định rõ. Vị trí, chỗ (trong công việc, chương trình) : Một vị trí trong một tổ chức hoặc một phần được phân công trong một...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : (Vật lý học) Chấm sáng : Một điểm sáng nhỏ, thường được nhìn thấy trên một bề mặt hoặc trong một không gian tối. (Sân khấu) Đèn chiếu nhỏ : Một loại đèn chiếu sáng mạnh, có chùm tia hẹp, dùng để chiếu sáng một diễn viên hoặc một khu vực nhỏ trên sân khấu. Ví dụ sử dụng Danh từ giống đực : Un petit spot lumineux est apparu dans le ciel nocturne. (Một chấm sáng nhỏ...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A small, round mark or stain : A spot is a small, distinct area that differs in color, texture, or appearance from the surface around it. A particular place or location : A spot can refer to a specific point or area. A small amount of something : Informally, a spot can mean a small quantity. A difficult situation : Informally, to be "in a spot" means to be in a difficult or aw...

See full definition →