sq yd

Định nghĩa

Danh từ: "sq yd" viết tắt của "square yard" (thước vuông Anh), một đơn vị đo diện tích trong hệ đo lường Anh. Một "sq yd" tương đương với diện tích của một hình vuông chiều dài mỗi cạnh một yard (khoảng 0,9144 mét).

dụ sử dụng
  • (Tấm thảm trải một diện tích 10 thước vuông Anh.)
  • (Chúng tôi cần tính tổng số thước vuông Anh của khu vườn để mua đủ hạt giống cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sq yd" thường được dùng trong xây dựng, bất động sản, thiết kế nội thất để đo diện tích sàn, tường, hoặc thảm.
    • The contractor quoted the price per sq yd of flooring. (Nhà thầu đã báo giá mỗi thước vuông Anh của sàn nhà.)
  • Khi chuyển đổi, 1 sq yd = 9 sq ft (feet vuông) hoặc khoảng 0,8361 mét vuông.
    • To convert sq ft to sq yd, divide by 9. (Để đổi feet vuông sang thước vuông Anh, chia cho 9.)
Biến thể từ gần giống
  • Square yard (danh từ): dạng đầy đủ của "sq yd".
    • A square yard is a common unit for measuring small areas. (Một thước vuông Anh đơn vị phổ biến để đo các diện tích nhỏ.)
  • Sq ft (danh từ): viết tắt của "square foot" (feet vuông), đơn vị nhỏ hơn.
    • There are 9 sq ft in 1 sq yd. ( 9 feet vuông trong 1 thước vuông Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Yard vuông: cách gọi thông thường trong tiếng Việt, mặc dù không phổ biến.
  • Đơn vị diện tích Anh: cụm từ mô tả chung, nhưng không chính xác bằng "sq yd".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sq yd", đây đơn vị đo lường.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sq yd".

Khám phá thêm

Các từ liên quan