stablish
/'stæbliʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Thiết lập, thành lập, kiến lập: Hành động làm cho một cái gì đó bắt đầu tồn tại một cách vững chắc, ổn định hoặc được công nhận. Đây là một dạng cổ của từ "establish".
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The king sought to stablish a new dynasty. (Nhà vua tìm cách kiến lập một triều đại mới.)
- They worked to stablish peace in the region. (Họ làm việc để thiết lập hòa bình trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to stablish oneself": tự thiết lập vị trí, tạo dựng thanh thế.
- He quickly stablished himself as a leader in the community. (Ông ấy nhanh chóng tự thiết lập mình như một nhà lãnh đạo trong cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Establish (v): (dạng hiện đại, phổ biến) thiết lập, thành lập.
- Establishment (n): sự thành lập; cơ quan, tổ chức đã được thành lập.
Từ đồng nghĩa
- Found: sáng lập, thành lập.
- Institute: thiết lập, thành lập (một tổ chức, hệ thống).
- Set up: thiết lập, thành lập.
Lưu ý
- "Stablish" là một từ cổ, ngày nay hầu như không còn được sử dụng trong văn nói và văn viết tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "establish" là dạng chuẩn và phổ biến. Bạn có thể gặp "stablish" trong các văn bản cổ, thơ ca hoặc Kinh Thánh.
ngoại động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) (như) establish