stela

stela

A tall stela stands in a grassy field with carved symbols on its surface.

Định nghĩa

Danh từ: stela (số nhiều: stelae hoặc stelas) - Tấm bia đá cổ: một phiến đá lớn, thẳng đứng, thường khắc chữ, hình vẽ hoặc hoa văn, được dựng lên như một tượng đài hoặc bia mộ trong các nền văn minh cổ đại (như Ai Cập, Hy Lạp, La , Maya).

dụ sử dụng
  • (Người Ai Cập cổ đại đã dựng một tấm bia đá để kỷ niệm chiến thắng của một pharaoh.)
  • (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một tấm bia đá khắc chữ trong tàn tích của ngôi đền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Stela funerary: bia mộ, thường được đặt tại các khu chôn cất.

    • The funerary stela of the nobleman was decorated with scenes of the afterlife. (Tấm bia mộ của quý tộc được trang trí bằng những cảnh về thế giới bên kia.)
  • Stela boundary: bia đá đánh dấu ranh giới lãnh thổ.

    • The boundary stela marked the edge of the kingdom. (Tấm bia ranh giới đánh dấu biên giới của vương quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Stele (n): một biến thể chính tả phổ biến của "stela", thường dùng trong khảo cổ học lịch sử nghệ thuật.

    • The stele was carved from limestone. (Tấm bia đá được chạm khắc từ đá vôi.)
  • Stelar (adj): thuộc về bia đá.

    • The stelar inscriptions provide valuable historical information. (Các dòng chữ khắc trên bia đá cung cấp thông tin lịch sử quý giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Tấm bia: một phiến đá hoặc gỗ khắc chữ, thường dùng để tưởng niệm.
  • Cột đá: một cấu trúc đá thẳng đứng, đôi khi chức năng tương tự bia đá.
  • Đài kỷ niệm: công trình xây dựng để ghi nhớ một sự kiện hoặc người nào đó.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs "stela" danh từ chỉ vật thể cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "stela", nhưng có thể liên quan đến cụm từ "as old as a stela" (cổ xưa như tấm bia đá) trong văn học mô tả sự cổ kính.
    • The tradition is as old as a stela, passed down through generations. (Truyền thống này cổ xưa như tấm bia đá, được truyền qua nhiều thế hệ.)