stella

stella

A young artist studies a Stella painting in a museum.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên riêng: "Stella" một tên riêng, thường dùng làm tên người (phụ nữ) hoặc tên địa danh. Trong ngữ cảnh này, đề cập đến một họa sĩ tối giản người Mỹ (sinh năm 1936), nổi tiếng với các tác phẩm nghệ thuật trừu tượng.
    • Tên gọi: Trong văn hóa phương Tây, "Stella" còn tên phổ biến, nguồn gốc từ tiếng Latinh có nghĩa "ngôi sao".
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Stella is known for her minimalist paintings. (Stella nổi tiếng với những bức tranh tối giản của .)
    • I met a woman named Stella at the art gallery. (Tôi đã gặp một người phụ nữ tên Stella tại phòng trưng bày nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stella" trong lịch sử nghệ thuật: Đề cập cụ thể đến Frank Stella, một họa sĩ người Mỹ, người tiên phong trong phong trào tối giản.

    • Frank Stella's work is characterized by geometric shapes and bold colors. (Tác phẩm của Frank Stella được đặc trưng bởi các hình dạng hình học màu sắc táo bạo.)
  • "Stella" như một biểu tượng: Trong văn học, "Stella" thường được dùng để chỉ một người phụ nữ lý tưởng hoặc nàng thơ.

    • In poetry, Stella often represents the beloved muse. (Trong thơ ca, Stella thường đại diện cho nàng thơ được yêu quý.)
Biến thể từ gần giống
  • Stellar (tính từ): thuộc về ngôi sao, xuất sắc.

    • Her performance was stellar. (Màn trình diễn của ấy thật xuất sắc.)
  • Stelliform (tính từ): hình dạng giống ngôi sao.

    • The stelliform pattern appeared in the crystal. (Hoa văn hình ngôi sao xuất hiện trong tinh thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Star: ngôi sao (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng chỉ người nổi tiếng).
  • Muse: nàng thơ (trong văn học, nghệ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stella out: (không phổ biến) có thể hiểu tỏa sáng như một ngôi sao.
    • She will stella out at the awards ceremony. ( ấy sẽ tỏa sáng tại lễ trao giải.)
Thành ngữ liên quan
  • Stella by starlight: một cụm từ thơ ca, gợi lên hình ảnh ánh sao đẹp đẽ.

    • The night was magical, like stella by starlight. (Đêm thật huyền diệu, như ánh sao lấp lánh.)
  • To be a stella: (không chính thức) trở thành người nổi bật, xuất sắc.

    • After winning the competition, she became a stella in her field. (Sau khi chiến thắng cuộc thi, ấy trở thành người nổi bật trong lĩnh vực của mình.)