stewing

stewing

A chef is stewing vegetables in a large pot on the stove.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự hầm, sự ninh: "stewing" chỉ quá trình nấu chín thức ăn trong chất lỏng đã được đun sôi, thường lửa nhỏ trong thời gian dài.
    • Tình trạng lo lắng, bực bội: "stewing" còn mang nghĩa ẩn dụ, chỉ trạng thái căng thẳng, lo lắng hoặc bực mình kéo dài.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "stew"):

    • Hầm, ninh: hành động nấu chín thức ăn bằng cách đun trong chất lỏng.
    • Lo lắng, bực bội: hành động suy nghĩ quá nhiều về một vấn đề gây ra sự khó chịu hoặc căng thẳng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The slow stewing of the beef made it tender and flavorful. (Việc hầm chậm thịt làm mềm đậm đà hương vị.)
    • His stewing over the fight kept him awake most of the night. (Sự lo lắng của anh ấy về cuộc cãi vã khiến anh ấy mất ngủ gần như suốt đêm.)
  • Động từ:

    • She is stewing the vegetables in a pot on the stove. ( ấy đang hầm rau củ trong một cái nồi trên bếp.)
    • He was stewing about the mistake he made at work. (Anh ấy đang lo lắng về lỗi lầm mình đã gây ra ở nơi làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be stewing in one's own juice": tự mình chịu hậu quả, tự lo lắng một mình.

    • After the argument, he was left stewing in his own juice. (Sau cuộc tranh cãi, anh ấy bị bỏ mặc để tự lo lắng một mình.)
  • "stewing over something": suy nghĩ quá nhiều về việc đó, khiến bản thân căng thẳng.

    • Stop stewing over the exam results; you did your best. (Đừng lo lắng quá về kết quả kỳ thi nữa; bạn đã làm hết sức rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Stew (n): món hầm; (v): hành động hầm hoặc lo lắng.
    • We had a delicious beef stew for dinner. (Chúng tôi đã món thịt hầm ngon tuyệt cho bữa tối.)
  • Stewed (adj): đã được hầm; (thông tục) say rượu.
    • The stewed fruit was perfect for dessert. (Trái cây đã hầm rất hoàn hảo cho món tráng miệng.)
Từ đồng nghĩa
  • Simmering: hầm lửa nhỏ, sôi lăn tăn.
  • Braising: om, hầm (thường dùng cho thịt).
  • Fretting: lo lắng, bực bội.
  • Worrying: lo âu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stew up: nấu hầm (thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực).
    • She stewed up the chicken with herbs. ( ấy hầm thịt với các loại thảo mộc.)
  • Stew over: lo lắng, suy nghĩ quá nhiều về.
    • Don't stew over the small things. (Đừng lo lắng về những chuyện nhỏ nhặt.)
Thành ngữ liên quan
  • "Let someone stew": để ai đó tự lo lắng hoặc chịu hậu quả.
    • He was late again, so I let him stew for a while before answering his call. (Anh ấy lại đến muộn, vậy tôi để anh ấy lo lắng một lúc trước khi trả lời cuộc gọi của anh ấy.)
  • "Stew in one's own juices": tự chịu hậu quả từ hành động của mình.
    • After lying, he had to stew in his own juices. (Sau khi nói dối, anh ấy phải tự chịu hậu quả.)

Từ chứa "stewing"

Từ có nhắc đến "stewing"