stowing
Định nghĩa
Danh từ: Hành động đóng gói, xếp đặt hoặc cất giữ đồ đạc vào một nơi nào đó một cách gọn gàng và có tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- (Việc xếp đặt hành lý vào ngăn để đồ phía trên đã được hoàn thành nhanh chóng.)
- (Việc cất giữ thiết bị đúng cách đảm bảo an toàn trong suốt chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
Stowing away: hành động lén lút lên tàu hoặc máy bay mà không có vé, thường bằng cách trốn trong không gian chứa đồ.
- The sailor discovered a passenger stowing away in the cargo hold. (Người thủy thủ phát hiện một hành khách đang lén lút trốn trên tàu trong khoang chứa hàng.)
Stowing gear: thuật ngữ hàng hải chỉ việc xếp dây thừng, buồm và các thiết bị khác vào đúng vị trí.
- The crew spent an hour stowing gear after the storm. (Thủy thủ đoàn đã dành một giờ để xếp đặt thiết bị sau cơn bão.)
Biến thể và từ gần giống
Stow (động từ): hành động xếp hoặc cất giữ.
- Please stow your bags under the seat. (Vui lòng cất túi của bạn dưới ghế.)
Stowage (danh từ): không gian hoặc quá trình cất giữ; cũng có thể chỉ phí lưu kho.
- The ship has ample stowage for cargo. (Con tàu có đủ không gian cất giữ hàng hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Packing: đóng gói, xếp đồ.
- Storing: lưu trữ, cất giữ.
- Stashing: cất giấu, giấu kín (thường mang tính bí mật hoặc tạm thời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Stow away: trốn trên tàu hoặc máy bay; cũng có nghĩa là cất đi một cách an toàn.
- He tried to stow away on a cargo ship. (Anh ta cố gắng trốn trên một con tàu chở hàng.)
Stow up: xếp đồ lên cao, thường là để tiết kiệm không gian.
- We need to stow up the boxes to make room. (Chúng ta cần xếp các hộp lên cao để có thêm không gian.)
Thành ngữ liên quan
- Stow it!: (không trang trọng) hãy im lặng, đừng nói nữa.
- Stow it! I've heard enough of your excuses. (Im đi! Tôi đã nghe đủ lời bào chữa của anh rồi.)