stylé

Học thuật
Thân thiện
stylé

Un valet de chambre stylé range soigneusement une veste dans une armoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đúng cách, nề nếp: Chỉ một người hoặc một việc được thực hiện một cách chỉn chu, đúng theo quy tắc hoặc phong cách đã được thiết lập. Nghĩa này thường được dùng trong ngữ cảnh cổ điển hoặc trang trọng.
    • Sành điệu, hợp thời trang: (Nghĩa hiện đại, thông tục) Chỉ phong cách ăn mặc, trình bày hoặc một thứ đó rất thời thượng, đẹp mắt gu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa cổ/trang trọng):

    • Un domestique stylé. (Một người hầu đúng cách/ nề nếp.)
    • Une maison tenue de manière stylée. (Một ngôi nhà được giữ gìn một cách nề nếp.)
  • Tính từ (nghĩa hiện đại, thông tục):

    • Il porte toujours des vêtements très stylés. (Anh ấy luôn mặc những bộ quần áo rất sành điệu/hợp mốt.)
    • Ta nouvelle coupe de cheveux est trop stylée ! (Kiểu tóc mới của cậu thật là ngầu/quá đẹp!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être stylé": (Thông tục) phong cách rất đẹp, rất ngầu.
    • Regarde sa moto, elle est vraiment stylée ! (Nhìn chiếc xe máy của anh ta kìa, thật sự rất ngầu!)
  • "Un look stylé": Một phong cách ăn mặc, diện mạo rất thời trang.
    • Elle a un look stylé pour la soirée. ( ấy có một diện mạo rất sành điệu cho buổi tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Styler (verbe): (Thông tục) Làm cho ai đó/cái gì đó trở nên sành điệu, hợp thời trang.
    • Ce coiffeur sait comment te styler. (Người thợ cắt tóc này biết cách làm cho cậu trông sành điệu.)
  • Style (nom): Phong cách.
  • Styliste (nom): Nhà tạo mẫu.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa cổ/trang trọng: Correct, convenable, réglé (đúng đắn, thích hợp, quy củ).
  • Nghĩa hiện đại/thông tục: Branché, à la mode, tendance, cool (hợp thời, theo mốt, xu hướng, ngầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho tính từ "stylé")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào với từ "stylé")

stylé

Un valet de chambre stylé range soigneusement une veste dans une armoire.

tính từ
  1. đúng cách (phục vụ trong nhà đã vào nếp)
    • Valet de chambre stylé
      người hầu phòng đúng cách
  2. (từ , nghĩa ) nề nếp