sucre

sucre

Sucre is the judicial capital of Bolivia.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thủ đô tư pháp của Bolivia: "sucre" tên của thành phố thủ đô tư pháp nơi đặt trụ sở của ngành tư pháp ở Bolivia.
      • dụ: Sucre is known for its well-preserved colonial architecture. (Sucre nổi tiếng với kiến trúc thuộc địa được bảo tồn tốt.)
    • Đơn vị tiền tệ cơ bản của Ecuador: "sucre" đơn vị tiền tệ chính thức của Ecuador trước khi nước này sử dụng đồng đô la Mỹ. Một sucre bằng 100 centavo.
      • dụ: The sucre was replaced by the US dollar in 2000. (Đồng sucre đã được thay thế bằng đô la Mỹ vào năm 2000.)
dụ sử dụng
  • Nghĩa thủ đô:
    • The Supreme Court of Bolivia is located in Sucre. (Tòa án Tối cao của Bolivia tọa lạc tại Sucre.)
  • Nghĩa tiền tệ:
    • He paid 500 sucres for the souvenir. (Anh ấy đã trả 500 sucre cho món quà lưu niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sucre" trong văn cảnh lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử kinh tế Nam Mỹ, đặc biệt khi nói về sự thay đổi tiền tệ ở Ecuador.
    • The sucre was introduced in 1884 and remained in use for over a century. (Đồng sucre được giới thiệu vào năm 1884 được sử dụng trong hơn một thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sucre (tên riêng): Có thể được viết hoa khi chỉ thành phố. Khi chỉ đơn vị tiền tệ, thường viết thường.
    • dụ: Sucre is a city, while sucre is a currency. (Sucre một thành phố, còn sucre một loại tiền tệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô tư pháp: Không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu "thủ đô hành chính" (administrative capital) khi so sánh với La Paz (thủ đô hành chính của Bolivia).
  • Tiền tệ: (tiền tệ), (đơn vị tiền tệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sucre".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến sử dụng "sucre".