sudoku
Định nghĩa
Danh từ: - Sudoku là một loại câu đố số, trong đó người chơi phải điền các chữ số từ 1 đến 9 vào một lưới ô vuông (thường là 9x9) sao cho mỗi hàng ngang, mỗi cột dọc và mỗi ô vuông nhỏ 3x3 (gọi là "khối") chỉ chứa duy nhất một lần mỗi số từ 1 đến 9.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi thích giải một câu đố sudoku mỗi sáng để giữ đầu óc minh mẫn.)
- (Câu đố sudoku này rất khó; nó đòi hỏi nhiều tư duy logic.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to do a sudoku": thực hiện việc giải một câu đố sudoku.
- She does a sudoku on the train every day. (Cô ấy giải một câu đố sudoku trên tàu mỗi ngày.)
- "sudoku puzzle": câu đố sudoku cụ thể.
- The newspaper has a new sudoku puzzle every week. (Tờ báo có một câu đố sudoku mới mỗi tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Sudoku (không biến đổi): từ này thường được dùng như một danh từ không đếm được, nhưng cũng có thể dùng như danh từ đếm được khi chỉ một câu đố cụ thể.
- Sudoku-like (adj): có dạng giống sudoku.
- The game has a sudoku-like grid system. (Trò chơi có hệ thống lưới giống sudoku.)
Từ đồng nghĩa
- Câu đố số: một cách gọi chung cho các loại câu đố liên quan đến số, nhưng không đặc trưng cho sudoku.
- Câu đố logic: vì sudoku đòi hỏi tư duy logic, nên đôi khi được gọi là "câu đố logic", nhưng từ này có phạm vi rộng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Solve a sudoku: giải một câu đố sudoku.
- He solved the sudoku in under ten minutes. (Anh ấy đã giải câu đố sudoku trong vòng chưa đầy mười phút.)
- Fill in a sudoku: điền số vào lưới sudoku.
- She carefully filled in the sudoku without making any mistakes. (Cô ấy cẩn thận điền số vào lưới sudoku mà không mắc lỗi nào.)
Thành ngữ liên quan
- As tricky as a sudoku: khó như sudoku (dùng để chỉ một việc gì đó rất phức tạp và đòi hỏi sự kiên nhẫn).
- This math problem is as tricky as a sudoku. (Bài toán này khó như sudoku vậy.)