stook

/stu:k/
Học thuật
Thân thiện
stook

A farmer arranges the cut wheat into a stook to dry.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đống lúa: Một đống lúa nhỏ, thường gồm khoảng 12 lượm lúa (bó lúa) được dựng đứng chụm đầu vào nhau trên cánh đồng sau khi gặt để làm khô trước khi đưa về kho.
  2. Ngoại động từ:

    • Xếp thành đống lúa: Hành động thu gom dựng các lượm lúa (bó lúa) thành những đống nhỏ, ổn định trên đồng ruộng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The golden stooks dotted the harvested field. (Những đống lúa vàng rải rác khắp cánh đồng đã gặt.)
    • Farmers used to leave the wheat in stooks for a week to dry. (Nông dân thường để lúa mì trong các đống lúa khoảng một tuần cho khô.)
  • Ngoại động từ:

    • After cutting the barley, they stooked it carefully. (Sau khi cắt lúa mạch, họ xếp chúng thành đống một cách cẩn thận.)
    • It took all afternoon to stook the entire field. (Phải mất cả buổi chiều để xếp lúa thành đống trên toàn bộ cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in stook": (lúa) đang được xếp thành đống trên đồng.
    • The oats are still in stook and need a few more sunny days. (Yến mạch vẫn đangtrong các đống cần thêm vài ngày nắng nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Shock (n): Một biến thể hoặc cách viết khác của "stook", cùng chỉ một đống lúa.
  • Sheaf (n): Lượm lúa, bó lúa - đơn vị nhỏ hơn, nhiều (sheaves) hợp thành một stook.
Từ đồng nghĩa
  • Haycock (n): Đống cỏ khô (thường nhỏ tạm thời).
  • Rick (n): Đống lớn hơn (thường cỏ khô, rơm hoặc lúa) được chấtngoài trời hoặc trong một mái che đơn giản.
Ghi chú về từ vựng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Anh đặc biệt phổ biến ở Scotland (Ê-cốt) các vùng nông thôn. ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại phổ thông, trừ khi mô tả các phương pháp nông nghiệp truyền thống.
stook

A farmer arranges the cut wheat into a stook to dry.

danh từ
  1. (Ê-cốt) đống lúa (thường 12 lượm) ((cũng) shock)
ngoại động từ
  1. (Ê-cốt) xếp (lúa) thành đống (12 lượm) ((cũng) shock)