sufficient
/sə'fiʃənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đủ, vừa đủ: Chỉ số lượng, mức độ, hoặc chất lượng đáp ứng được một nhu cầu, mục đích, hoặc tiêu chuẩn cụ thể nào đó, không thiếu nhưng cũng không dư thừa.
- (Cổ ngữ) Có khả năng, có thẩm quyền: Có đủ năng lực hoặc quyền hạn để làm việc gì.
Danh từ:
- Số lượng đủ: Lượng cần thiết để thỏa mãn một yêu cầu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- We have sufficient evidence to prove his innocence. (Chúng tôi có đủ bằng chứng để chứng minh anh ta vô tội.)
- Is the room sufficient for 20 people? (Căn phòng này có đủ chỗ cho 20 người không?)
- Make sure you have sufficient time to complete the test. (Hãy đảm bảo bạn có đủ thời gian để hoàn thành bài kiểm tra.)
Danh từ:
- A small amount is sufficient for the task. (Một lượng nhỏ là đủ cho công việc đó.)
- "Have you had sufficient?" the host asked. ("Anh đã dùng đủ chưa?" chủ nhà hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Self-sufficient" (tự cung tự cấp): Có khả năng tự cung cấp cho nhu cầu của bản thân mà không cần sự trợ giúp bên ngoài.
- The village aims to become self-sufficient in food production. (Ngôi làng hướng tới mục tiêu tự cung tự cấp về sản xuất lương thực.)
"Sufficient condition" (điều kiện đủ): Trong logic học, một điều kiện mà nếu nó được thỏa mãn thì sẽ đảm bảo một kết quả xảy ra.
- A high score is a sufficient condition for passing the course. (Điểm số cao là một điều kiện đủ để vượt qua khóa học.)
Biến thể và từ gần giống
Sufficiency (danh từ): Sự đầy đủ, sự đủ dùng.
- The country has achieved food sufficiency. (Đất nước đã đạt được sự tự túc lương thực.)
Sufficiently (trạng từ): Một cách đầy đủ.
- The room is sufficiently large for our meeting. (Căn phòng đủ rộng cho cuộc họp của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
- Adequate: Đủ, thỏa đáng (nhấn mạnh việc đáp ứng một tiêu chuẩn tối thiểu).
- Enough: Đủ (thường dùng trong văn nói, có thể đứng sau danh từ).
- Satisfactory: Thỏa mãn, đạt yêu cầu.
Từ trái nghĩa
- Insufficient: Không đủ.
- Deficient: Thiếu hụt.
- Inadequate: Không đầy đủ, không thỏa đáng.
Thành ngữ liên quan
- To be sufficient unto oneself: Tự mình là đủ, không cần đến người khác.
- After retirement, he lived a life sufficient unto himself. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy sống một cuộc sống tự mình là đủ.)
tính từ
- đủ
- to have not sufficient courage for somethingkhông đủ can đảm để làm việc gì
- (từ cổ,nghĩa cổ) có khả năng; có thẩm quyền
danh từ
- số lượng đủ
- have you had sufficient?anh đã ăn đủ chưa?