sukiyaki
Định nghĩa
- Danh từ:
- Món lẩu Nhật Bản: "Sukiyaki" là một món ăn truyền thống của Nhật Bản, bao gồm thịt bò (hoặc thịt gà, thịt heo) thái lát mỏng, được nấu nhanh trên bàn ăn cùng với hành tây, rau xanh và nước tương (xì dầu). Món này thường được nhúng vào trứng sống trước khi ăn.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã gọi món lẩu sukiyaki tại nhà hàng Nhật Bản cho bữa tối.)
- (Sukiyaki là một món lẩu phổ biến ở Nhật Bản, đặc biệt là vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sukiyaki style": phong cách nấu sukiyaki, thường dùng để chỉ cách chế biến nhanh các nguyên liệu trên bàn.
- We cooked the beef sukiyaki style, adding vegetables and soy sauce. (Chúng tôi nấu thịt bò theo phong cách sukiyaki, thêm rau và nước tương.)
"Sukiyaki pot": nồi đặc biệt dùng để nấu món sukiyaki, thường là nồi gang hoặc nồi đất nông.
- The sukiyaki pot was placed on the portable stove in the middle of the table. (Nồi sukiyaki được đặt trên bếp di động ở giữa bàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sukiyaki (động từ): hiếm khi dùng, nhưng có thể dùng như động từ để chỉ hành động nấu hoặc ăn món sukiyaki.
- Let's sukiyaki tonight! (Tối nay chúng ta hãy nấu món sukiyaki nhé!)
Từ đồng nghĩa
- Hot pot: lẩu (món ăn nấu tại bàn, nhưng sukiyaki là một biến thể cụ thể của Nhật Bản).
- Nabe: từ tiếng Nhật chỉ chung các món lẩu, nhưng sukiyaki là một loại nabe đặc biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Cook sukiyaki: nấu món sukiyaki.
- We cooked sukiyaki together as a family activity. (Chúng tôi cùng nhau nấu món sukiyaki như một hoạt động gia đình.)
Eat sukiyaki: ăn món sukiyaki.
- They ate sukiyaki with rice and raw egg. (Họ ăn món sukiyaki với cơm và trứng sống.)
Thành ngữ liên quan
- "Sukiyaki party": bữa tiệc sukiyaki, thường là một bữa ăn tập thể, vui vẻ.
- We held a sukiyaki party to celebrate the New Year. (Chúng tôi tổ chức một bữa tiệc sukiyaki để mừng năm mới.)