summate

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tổng hợp, kết hợp thành một tổng thể: "summate" có nghĩa kết hợp nhiều yếu tố riêng lẻ lại với nhau để tạo thành một hiệu ứng hoặc kết quả tổng thể.
    • Tính tổng: "summate" cũng được dùng để chỉ hành động tính tổng của một tập hợp các số hoặc giá trị.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The various factors summate to create a complex situation. (Các yếu tố khác nhau tổng hợp lại tạo nên một tình huống phức tạp.)
    • Please summate all the expenses for this month. (Hãy tính tổng tất cả các chi phí cho tháng này.)
    • Their efforts summate into a significant achievement. (Những nỗ lực của họ kết hợp lại thành một thành tựu đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to summate into": kết hợp để trở thành một kết quả cụ thể.

    • The small contributions summate into a large donation. (Những đóng góp nhỏ kết hợp lại thành một khoản quyên góp lớn.)
  • "to summate with": kết hợp với (một yếu tố khác).

    • The new policy summates with existing regulations to enhance safety. (Chính sách mới kết hợp với các quy định hiện để tăng cường an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Summation (danh từ): sự tổng hợp, sự tính tổng; kết quả của việc tổng hợp.

    • The summation of their work is impressive. (Sự tổng hợp công việc của họ thật ấn tượng.)
  • Summative (tính từ): tính chất tổng hợp, tổng kết.

    • This is a summative assessment of the course. (Đây một bài đánh giá tổng kết của khóa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Aggregate: tập hợp, tổng hợp (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật).
  • Combine: kết hợp, phối hợp.
  • Total: tính tổng, tổng cộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sum up: tóm tắt, tổng kết (gần nghĩa với "summate" nhưng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày).
    • Let me sum up the main points of the discussion. (Hãy để tôi tóm tắt các điểm chính của cuộc thảo luận.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa từ "summate". Tuy nhiên, thành ngữ "to sum it all up" (tóm lại tất cả) có nghĩa tương tự thường được dùng thay thế.
    • To sum it all up, we need to work harder. (Tóm lại tất cả, chúng ta cần làm việc chăm chỉ hơn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "summate"

summate
The scientist will summate the data from the three experiments.