sunnite

Định nghĩa

Danh từ: Người theo Hồi giáo dòng Sunni, một nhánh chính của Hồi giáo chấp nhận bốn vị khalip đầu tiên những người kế vị hợp pháp của Nhà tiên tri Muhammad.

dụ sử dụng
  • (Người Sunni chiếm đa số người Hồi giáo trên toàn thế giới.)
  • (Anh ấy một người Sunni sùng đạo, tuân theo giáo của trường phái Hanafi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sunnite tradition": truyền thống của người Sunni.

    • The Sunnite tradition emphasizes the importance of the consensus of the community (ijma). (Truyền thống Sunni nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đồng thuận cộng đồng (ijma).)
  • "Sunnite vs. Shiite": sự khác biệt giữa người Sunni người Shia.

    • The historical split between Sunnites and Shiites originated from a dispute over leadership. (Sự chia rẽ lịch sử giữa người Sunni người Shia bắt nguồn từ tranh chấp về quyền lãnh đạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Sunni (danh từ/tính từ): dạng viết tắt phổ biến của "Sunnite".

    • Sunni Muslims follow the Sunnah (the sayings and actions of the Prophet). (Người Hồi giáo Sunni tuân theo Sunnah (lời nói hành động của Nhà tiên tri).)
  • Sunnism (danh từ): Học thuyết hoặc hệ thống tín ngưỡng của Hồi giáo dòng Sunni.

    • Sunnism is the largest branch of Islam. (Học thuyết Sunni nhánh lớn nhất của Hồi giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Sunni Muslim: tín đồ Hồi giáo dòng Sunni.
  • Orthodox Muslim (trong ngữ cảnh lịch sử): người Hồi giáo chính thống (thường dùng để chỉ người Sunni).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến từ "Sunnite".

Thành ngữ liên quan
  • "The Sunni way": con đường của người Sunni, chỉ lối sống tín ngưỡng dựa trên giáo Sunni.
    • Following the Sunni way means adhering to the Quran and the Hadith. (Đi theo con đường Sunni có nghĩa tuân thủ Kinh Quran Hadith.)