supererogatory

/,sju:pərə'rɔgətəri/
Học thuật
Thân thiện
supererogatory

She performed a supererogatory act of kindness by helping her neighbor carry the groceries.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm quá bổn phận mình: Chỉ hành động vượt quá yêu cầu hoặc nghĩa vụ được mong đợi, thường mang ý nghĩa tích cực về sự tận tâm.
    • Thừa, không cần thiết: Chỉ những thứ vượt quá mức cần thiết, trở nên dư thừa không giá trị bổ sung thực sự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His supererogatory efforts on the project were highly praised. (Những nỗ lực vượt bậc của anh ấy cho dự án đã được đánh giá rất cao.)
    • Adding more decorations would be supererogatory; the room is perfect as it is. (Thêm đồ trang trí nữa sẽ thừa thãi; căn phòng đã hoàn hảo như vậy rồi.)
    • She performed supererogatory acts of charity in her community. ( ấy đã thực hiện những hành động từ thiện vượt xa bổn phận thông thường trong cộng đồng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học đạo đức: "supererogatory" thường dùng để mô tả những hành động đạo đức tốt đẹp vượt xa nghĩa vụ tối thiểu, như hành động hy sinh anh hùng.

    • Some philosophers argue that supererogatory acts are the pinnacle of moral behavior. (Một số nhà triết học cho rằng những hành động siêu nghĩa vụ đỉnh cao của hành vi đạo đức.)
  • Trong văn phong học thuật hoặc trang trọng: Từ này thường xuất hiện trong các bài phê bình, phân tích để chỉ sự dư thừa không mong muốn.

    • The author's supererogatory use of adjectives made the prose feel bloated. (Việc tác giả sử dụng quá nhiều tính từ một cách không cần thiết đã khiến văn xuôi trở nên rườm rà.)
Biến thể từ gần giống
  • Supererogation (danh từ): Hành động làm quá bổn phận; sự thừa thãi.
    • His work is characterized by a spirit of supererogation. (Công việc của anh ấy được đặc trưng bởi tinh thần làm việc vượt bậc.)
Từ đồng nghĩa
  • Unnecessary: không cần thiết.
  • Redundant: thừa, dư thừa.
  • Surplus: thặng dư, ra.
  • Extra: thêm, phụ thêm.
  • Excessive: quá mức, thái quá.
  • Superfluous: thừa, không cần thiết.
Từ trái nghĩa
  • Necessary: cần thiết.
  • Essential: thiết yếu.
  • Required: được yêu cầu, bắt buộc.
  • Obligatory: tính nghĩa vụ, bắt buộc.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ này mang hai sắc thái chính. Trong ngữ cảnh đạo đức, thường mang nghĩa tích cực (làm hơn bổn phận). Trong các ngữ cảnh khác, thường mang nghĩa tiêu cực (thừa thãi, không cần thiết). Ngữ cảnh quyết định nghĩa nào được áp dụng.
  • Mức độ phổ biến: Đây một từ học thuật, ít được dùng trong hội thoại hàng ngày. phù hợp với văn viết trang trọng, văn bản triết học, phê bình hoặc pháp .
supererogatory

She performed a supererogatory act of kindness by helping her neighbor carry the groceries.

tính từ
  1. làm quá bổn phận mình
  2. thừa, không cần thiết