supernumerary

/,sju:pə'nju:mərəri/
Học thuật
Thân thiện
supernumerary

The director cast a supernumerary to stand in the crowd scene.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Dư thừa, thừa ra: Chỉ người hoặc vật có mặt vượt quá số lượng thông thường, cần thiết hoặc mong muốn.
    • Phụ thêm, ngoài biên chế: Chỉ một vị trí, vai trò, hoặc bộ phận không thuộc biên chế chính thức hoặc thường trực.
  2. Danh từ:

    • Người thừa, người không quan trọng: Chỉ một người không chức năng rõ ràng hoặc không cần thiết trong một tổ chức hoặc tình huống.
    • Diễn viên quần chúng, diễn viên phụ: Chỉ một diễn viên đóng vai phụ, không lời thoại hoặc xuất hiện trong cảnh đông người.
    • Người phụ, kép phụ: Trong một số ngữ cảnh cụ thể, chỉ người làm công việc hỗ trợ, phụ thêm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The company eliminated all supernumerary positions to cut costs. (Công ty đã loại bỏ tất cả các vị trí dư thừa để cắt giảm chi phí.)
    • He had a supernumerary tooth that needed to be removed. (Anh ấy một chiếc răng thừa cần phải nhổ bỏ.)
  • Danh từ:

    • She worked as a supernumerary in the opera, appearing in crowd scenes. ( ấy làm diễn viên quần chúng trong vở opera, xuất hiện trong các cảnh đông người.)
    • In this project, he felt like a supernumerary with no real responsibilities. (Trong dự án này, anh ấy cảm thấy mình như một người thừa không trách nhiệm thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Supernumerary income": thu nhập phụ thêm, ngoài thu nhập chính.

    • His supernumerary income from freelance work helps pay the bills. (Khoản thu nhập phụ thêm từ công việc tự do của anh ấy giúp trang trải các hóa đơn.)
  • "Supernumerary member": thành viên dự khuyết, thành viên ngoài biên chế (thường trong các ủy ban hoặc tổ chức).

    • She attended the meeting as a supernumerary member without voting rights. ( ấy tham dự cuộc họp với tư cách thành viên dự khuyết không quyền biểu quyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Supernumerary (n) - Extra (n): Diễn viên quần chúng, diễn viên phụ. (Từ "extra" thông dụng hơn trong ngữ cảnh điện ảnh).
  • Supernumerary (adj) - Redundant (adj): Thừa thãi, dư thừa. ("Redundant" thường nhấn mạnh sự không còn cần thiết).
  • Supernumerary (adj) - Surplus (adj): Thặng dư, ra. ("Surplus" thường dùng cho số lượng, hàng hóa).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Excess (dư thừa), extra (thêm), spare (dự phòng), superfluous (thừa thãi), unnecessary (không cần thiết).
  • Danh từ: Extra (diễn viên phụ), nonessential (người/vật không thiết yếu), supererogatory person (người làm việc ngoài nhiệm vụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "supernumerary" tính từ/danh từ, không tạo thành phrasal verb. Các cụm động từ thường dùng với các từ đồng nghĩa như "phase out" (loại bỏ dần) cho những thứ dư thừa.)

Thành ngữ liên quan
  • "To be a fifth wheel": (Thành ngữ tương đương) Giống như bánh xe thứ năm, ý chỉ người/vật thừa thãi, không cần thiết trong một nhóm.
    • At the dinner party where everyone else was a couple, I felt like a fifth wheel. (Trong bữa tiệc tối mọi người khác đều cặp đôi, tôi cảm thấy mình thật thừa thãi.)
supernumerary

The director cast a supernumerary to stand in the crowd scene.

tính từ
  1. dư thừa
danh từ
  1. người phụ động
  2. kép phụ
  3. (nghĩa bóng) người thừa, người không quan trọng

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "supernumerary"