dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

suy

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Mentioning "suy"

nghĩ
nghĩa bóng
nghĩa rộng
nghiền ngẫm
nghĩ ngợi
ngốc
ngông cuồng
Ngũ hình trong bộ luật Gia Long
Người vị vong
nhắm mắt
nhận ra
nhẹ dạ
nhẹ miệng
nhíu
nhọc lòng
nhỡ nhời
nông
nông cạn
nông nổi
núng
đoán
Đoan Ngọ
độc lập
đời thúc quý
phản chứng
phán đoán
phép tính
phổi bò
phong hóa
phứa
phục hưng
quan điểm
quan niệm
quy tắc
rối ruột
sơ ý
suy
suy bại
suy bì
suy biến
suy cử
suy di
suy diễn
suy luận
suy lý
suy nghĩ
suy nhược
suy đồi
suy đốn
suy sút
suy suyển
suy tàn
suy thoái
suy tôn
suy tổn
suy vi
suy xét
suy yếu
tam đoạn luận
tâm trí
tâm tư
tàn tạ
tập trung
thái tổ
thăng trầm
Thập toàn, Bát vị
Thập toàn, bát vị
theo đuôi
thịnh suy
thoái hóa
thuần lý
Thúc quý
tiêu điều
tiêu vong
tị nạnh
tình huống
tinh thần
tính toán
toan tính
trắc dĩ
trầm mặc
trầm tư mặc tưởng
trí
trí khôn
trí lự
trí năng
trí não
Trịnh Căn
trí tuệ
trực giác
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...