twirl

/twə:l/
Học thuật
Thân thiện
twirl

The little girl does a happy twirl in her new dress.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự quay nhanh, sự xoay nhanh: Chỉ hành động xoay tròn một cách nhanh chóng nhẹ nhàng.
    • Vòng xoắn, cuộn: Hình dạng xoắn ốc hoặc cuộn tròn của một vật.
    • Nét viết uốn cong: Nét chữ hoặc đường vẽ hình xoắn, uốn lượn.
  2. Động từ:

    • Quay nhanh, xoay nhanh: Làm cho một vật chuyển động xoay tròn nhanh.
    • Làm quăn, xoắn, vân vê: Dùng tay xoắn, một vật mềm mảnh (như tóc, râu) thành hình xoắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She did a quick twirl in her new dress. ( ấy thực hiện một vòng xoay nhanh trong chiếc váy mới.)
    • The artist added decorative twirls to the letter. (Họa sĩ thêm những nét uốn cong trang trí vào chữ cái.)
  • Động từ:

    • The dancer can twirl on one foot. ( công có thể xoay tròn trên một chân.)
    • He likes to twirl a pen between his fingers while thinking. (Anh ấy thích xoay nhanh cây bút giữa các ngón tay khi suy nghĩ.)
    • She sat there, nervously twirling a strand of hair. ( ấy ngồi đó, lo lắng vân vê một lọn tóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to twirl one's thumbs": Ngồi nghịch hai ngón tay cái, biểu thị sự nhàn rỗi, không việc làm.

    • I spent the whole afternoon just twirling my thumbs, waiting for the call. (Tôi dành cả buổi chiều chỉ để ngồi không, chờ đợi cuộc gọi.)
  • "to twirl someone round one's finger" (nghĩa bóng): Hoàn toàn điều khiển, chi phối ai đó một cách dễ dàng.

    • She has him twirled round her finger; he'll do anything she asks. ( ấy lấy dây xỏ mũi anh ta; anh ta sẽ làm bất cứ điều ấy yêu cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Twirly (tính từ): hình xoắn, uốn lượn.
    • The cake had a twirly pattern of icing on top. (Chiếc bánh một hoa văn kem hình xoắn trên mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Spin (sự quay), whirl (sự xoáy), curl (lọn xoắn), coil (cuộn tròn).
  • Động từ: Spin (quay), whirl (xoáy), rotate (xoay tròn), swirl (cuộn xoáy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "twirl" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "twirl").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào khác ngoài các cách dùng nâng cao đã liệt kêtrên).

twirl

The little girl does a happy twirl in her new dress.

danh từ
  1. sự quay nhanh, sự xoay nhanh
  2. vòng xoắn, cuộn
    • twirls of smoke
      những làn khói cuồn cuộn
  3. nét viết uốn cong
động từ
  1. quay nhanh, xoay nhanh
    • to twirl a wheel round
      quay nhanh bánh xe
    • the wheel twirls
      bánh xe quay nhanh
  2. làm quăn, xoắn, vân vê
    • to twirl one's moustache
      vân vê râu mép

Idioms

  • to twirl one's thumbs
    nghịch nghịch ngoáy ngoáy hai ngón tay cái
  • to twirl someone round one's finger
    (nghĩa bóng) bắt ai làm gì phải theo nấy, lấy dây xỏ mũi ai

Từ gần giống