syllabi
/'siləbəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều của 'syllabus'):
- Đề cương bài giảng; đề cương khóa học: Một tài liệu phác thảo nội dung, cấu trúc, yêu cầu và lịch trình của một khóa học hoặc môn học cụ thể.
- Kế hoạch học tập: Một bản kế hoạch chi tiết về những gì sẽ được dạy và học trong một khóa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The professors handed out the syllabi for all our courses on the first day. (Các giáo sư đã phát đề cương bài giảng cho tất cả các khóa học của chúng tôi vào ngày đầu tiên.)
- Comparing the syllabi from different universities can be very interesting. (So sánh các đề cương khóa học từ các trường đại học khác nhau có thể rất thú vị.)
- The new syllabi reflect updated teaching methods. (Những đề cương mới phản ánh các phương pháp giảng dạy được cập nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to design a syllabus": thiết kế một đề cương bài giảng.
- Teachers spend a lot of time designing their syllabi before the semester starts. (Giáo viên dành nhiều thời gian để thiết kế đề cương bài giảng của họ trước khi học kỳ bắt đầu.)
"to follow the syllabus": tuân theo đề cương.
- It is important for both teachers and students to follow the syllabus closely. (Việc cả giáo viên và học sinh tuân theo sát đề cương là rất quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Syllabus (số ít) (n): đề cương bài giảng, đề cương khóa học.
- Please read the course syllabus carefully. (Vui lòng đọc kỹ đề cương khóa học.)
Curriculum (n): chương trình giảng dạy (rộng hơn, thường bao gồm nhiều môn học hoặc toàn bộ một cấp học).
- The national curriculum is under review. (Chương trình giảng dạy quốc gia đang được xem xét.)
Từ đồng nghĩa
- Course outline: đề cương khóa học.
- Program of study: chương trình học tập.
Lưu ý về từ
- "Syllabi" là dạng số nhiều phổ biến và được chấp nhận của từ "syllabus", có nguồn gốc từ tiếng Latin. Dạng số nhiều thông thường khác là "syllabuses". Cả hai dạng đều đúng.
danh từ, số nhiều syllabuses, syllabi
- đề cương bài giảng; đề cương khoá học
- kế hoạch học tập