sít
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài chim thuộc họ gà nước, lông xanh, mỏ đỏ, thường ăn lúa: "Sít" là tên một loài chim sống ở đồng ruộng, có thể gây hại cho mùa màng.
- Động từ:
- Ở vị trí rất gần, áp sát, không có khoảng cách: "Sít" chỉ việc hai hoặc nhiều vật thể tiếp xúc hoặc ở khoảng cách rất gần nhau.
- Trạng từ:
- Một cách sát nhau, khít nhau: "Sít" dùng để bổ nghĩa cho động từ, miêu tả cách thức di chuyển hoặc đặt để ở vị trí rất gần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đàn sít đang kiếm ăn trên cánh đồng lúa chín.
- Người nông dân dựng bù nhìn để đuổi chim sít.
- Động từ:
- Cô ấy ngồi sít vào tường để nhường lối đi.
- Hai chiếc xe đỗ sít nhau đến nỗi không mở được cửa.
- Trạng từ:
- Các em học sinh đứng sít lại thành một hàng.
- Anh ấy kê tủ sát sít vào góc phòng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sít sao": (tính từ) rất chặt chẽ, kỹ lưỡng, không có sai sót.
- Công việc kiểm tra được thực hiện một cách sít sao.
- "Sít lại": (cụm động từ) di chuyển để đến gần hơn, khít lại với nhau.
- Mọi người hãy sít lại để chụp một tấm ảnh chung.
- "Kề sát sít": (thành ngữ) ở vị trí cực kỳ gần, liền kề không có khe hở.
- Những ngôi nhà trong khu phố cổ được xây kề sát sít nhau.
Biến thể và từ gần giống
- Sít sát (tính từ/trạng từ): rất khít, rất gần, không có khoảng cách đáng kể.
- Hàng cây mọc sít sát bên bờ sông.
- Sít sịt (tính từ/trạng từ): (mức độ mạnh hơn) rất khít, chặt đến mức không có khe hở; cũng có thể dùng để tả tiếng khóc nghẹn ngào.
- Những viên gạch được xếp sít sịt với nhau.
- Đứa bé khóc sít sịt vì bị ngã.
- Khít (tính từ/động từ): vừa khéo, vừa vặn, không có khe hở.
- Kề (động từ): ở ngay bên cạnh.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chim): Chim xít, gà nước (tên gọi chung cho các loài thuộc họ Rallidae).
- Động từ/Trạng từ: Sát, khít, kề, cận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Đứng sít: đứng ở vị trí rất gần nhau.
- Khán giả đứng sít nhau để xem biểu diễn.
- Ngồi sít: ngồi áp sát, không có khoảng cách.
- Trẻ con ngồi sít bên bà để nghe kể chuyện.
- Kê sít: đặt, dựng một vật áp sát vào vật khác.
- Kê sít ghế vào bàn sau khi dọn dẹp.
Thành ngữ liên quan
- Sát sạt sít sao: (thành ngữ) nhấn mạnh sự chặt chẽ, tỉ mỉ, không bỏ sót chi tiết nào.
- Cô giáo chấm bài sát sạt sít sao.
- Kề vai sát cánh: (thành ngữ) cùng nhau đoàn kết, gắn bó trong công việc hoặc chiến đấu. (Lưu ý: Thành ngữ này dùng từ "sát", là từ đồng nghĩa với "sít").
- 1 dt Loài chim lông xanh, mỏ đỏ hay ăn lúa: Gần đến ngày mùa, phải trừ chim sít.
- 2 đgt, trgt Sát ngay cạnh: Nhà tôi sít nhà anh ấy; Hai anh em ngồi sít nhau trong lớp.