sút
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đá mạnh quả bóng vào khung thành: Hành động dùng chân đá bóng với lực mạnh nhằm hướng vào khung thành đối phương trong môn bóng đá.
- Tuột ra, bung ra, bật ra: Chỉ trạng thái một bộ phận bị tách rời, rời ra khỏi vị trí ban đầu do không còn chắc chắn.
- Suy giảm, yếu đi: Chỉ sự giảm sút về thể chất, sức khỏe, tinh thần hoặc về số lượng, chất lượng, cường độ.
Ví dụ sử dụng
- Đá mạnh quả bóng vào khung thành:
- Tiền đạo sút một cú cực mạnh, bóng bay vút vào góc cao.
- Anh ấy sút phạt đền và ghi bàn thắng quyết định.
- Tuột ra, bung ra:
- Cái búa bị sút cán khi anh ta vung mạnh.
- Chiếc áo cũ đã sút đường may ở vai.
- Suy giảm, yếu đi:
- Sau trận sốt kéo dài, sức khỏe cậu bé sút đi trông thấy.
- Doanh thu của cửa hàng sút hẳn so với tháng trước.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sút giảm": Nhấn mạnh sự suy giảm, hạ xuống (thường dùng cho số liệu, mức độ).
- Tốc độ tăng trưởng kinh tế có dấu hiệu sút giảm.
- "Sút cân": Giảm cân, trở nên gầy hơn.
- Cô ấy sút cân nhiều vì lo lắng cho kỳ thi.
Biến thể và từ gần giống
- Sụt (động từ): Có nghĩa tương tự "sút" ở nghĩa suy giảm, hạ xuống (ví dụ: sụt giảm, sụt cân), nhưng không dùng để chỉ hành động đá bóng hay tuột cán.
- Bắn (động từ): Có nghĩa tương tự "sút" trong bóng đá khi nói về hành động dùng lực đưa bóng đi (ví dụ: bắn phạt góc), nhưng "bắn" mang tính chất chung chung hơn.
Từ đồng nghĩa
- Đá, đạp (với nghĩa đá bóng): Dùng lực chân tác động vào bóng.
- Tuột, bung, bật (với nghĩa tách rời): Rời khỏi vị trí cố định.
- Giảm, suy, yếu, sa sút (với nghĩa suy giảm): Trở nên kém đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sút bóng: Đá quả bóng đi, thường là với lực mạnh.
- Cầu thủ đó sút bóng từ ngoài vòng cấm.
- Sút vào lưới / Sút vào khung thành: Đá bóng trúng và vào trong lưới/khung thành.
- Anh ta đã sút vào lưới đối phương một cách đẹp mắt.
Thành ngữ liên quan
- Sút ký / Sút cân: (Thành ngữ thông dụng) Chỉ việc giảm cân, trở nên gầy hơn.
- Nhìn anh ấy sút ký sau đợt điều trị thấy mà thương.
- Sút tiền / Sút của: (Thành ngữ, dùng trong khẩu ngữ) Chỉ việc hao hụt, mất mát tiền bạc, tài sản.
- Làm ăn thua lỗ khiến anh ta sút của khá nhiều.
- 1 đgt (Pháp: shooter, do tiếng Anh shoot) Đá mạnh quả bóng vào khung thành trong trận bóng đá: Anh sút quả bóng vào gôn, người thủ thành không đỡ được.
- 2 đgt Tuột ra: Con dao sút cán; áo sút đường may.
- 3 đgt 1. Gầy yếu đi: Sau trận ốm, người sút hẳn. 2. Kém đi; Giảm đi: Mức thu của cửa hàng sút hẳn; Lực lượng địch đã sút.