săm

Học thuật
Thân thiện
săm

Xe đạp bị thủng săm nên cậu bé phải dắt bộ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống cao su tròn, kín, chứa khí nén, được lắp bên trong lốp của các phương tiện như ô tô, xe máy, xe đạp: Vật dụng bằng cao su hình dạng như một cái vòng, nhiệm vụ giữ khí để tạo độ căng đệm cho bánh xe.
    • Phòng ngủ (; ít dùng): Từ dùng để chỉ phòng ngủ trong khách sạn.
    • Nhà săm (nói tắt; ): Cách nói tắt của "nhà săm", một từ chỉ loại nhà hoặc phòng cho thuê.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính):
    • Xe đạp của tôi bị thủng săm.
    • Anh thợ sửa xe đang bơm hơi vào săm.
  • Danh từ (nghĩa ):
    • Ông ấy thuê một căn sămkhách sạn . (Cách dùng này hiện nay rất hiếm gặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "săm" "lốp": Trong thực tế, "săm" "lốp" hai bộ phận khác nhau của bánh xe. "Săm" ống cao su bên trong chứa hơi, còn "lốp" lớp vỏ ngoài bằng cao su cứng hơn, bảo vệ "săm".
    • Phải thay cả săm lẫn lốp lốp đã mòn hết gai.
Biến thể từ gần giống
  • Lốp (danh từ): Lớp vỏ bọc ngoài bằng cao su của bánh xe, bảo vệ săm tiếp xúc với mặt đường.
  • Vỏ (danh từ, trong ngữ cảnh xe cộ): Cách gọi khác của "lốp".
  • Bánh xe (danh từ): Chỉ toàn bộ cụm bao gồm vành, săm, lốp.
Từ đồng nghĩa
  • Ruột xe: Từ đồng nghĩa phổ biến cho "săm", thường dùng trong đời sống hằng ngày.
    • Ruột xe (của) xe đạp này bị non hơi.
Các cụm từ liên quan
  • Thủng săm: Chỉ tình trạng săm bị rỉ khí do bị vật nhọn đâm.
    • Xe tôi đi qua đống đinh nên bị thủng săm.
  • săm: Chỉ hiện tượng khí trong săm thoát ra ngoài một cách từ từ.
    • Cái van hơi bị hở nên xe cứ bị săm.
  • Bơm săm: Hành động bơm khí nén vào bên trong săm.
    • Anh ấy đang bơm săm cho chiếc xe máy.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "săm" với nghĩa bóng.)

săm

Xe đạp bị thủng săm nên cậu bé phải dắt bộ.

  1. 1 d. Ống caosu tròn khép kín, dùng để chứa khí nén, đặt trong lốp bánh xe ôtô, môtô, xe đạp.
  2. 2 d. (; id.). 1 Phòng ngủkhách sạn. 2 Nhà săm (nói tắt).