sơn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Một loại cây thân gỗ cùng họ với xoài: Cây có lá kép lông chim, thân tiết ra một loại nhựa dùng để chế tạo chất sơn.
- Chất lỏng dùng để phủ bề mặt: Là tên gọi chung cho nhựa lấy từ cây sơn hoặc các hóa chất tổng hợp dạng lỏng, dùng trong hội họa hoặc để quét lên đồ vật giúp bền đẹp, chống gỉ.
Động từ:
- Hành động phủ một lớp chất lỏng lên bề mặt đồ vật: Dùng cọ, rulo hoặc phương pháp khác để trát, quét lớp sơn lên một vật thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Nhựa cây sơn là nguyên liệu truyền thống để làm sơn mài. (The resin of the lacquer tree is a traditional material for making lacquerware.)
- Anh ấy mua một thùng sơn dầu để vẽ tranh. (He bought a can of oil paint to paint pictures.)
- Tốt gỗ hơn tốt nước sơn. (Good wood is better than good paint.) - (Thành ngữ)
Động từ:
- Chúng tôi sẽ sơn lại bức tường màu trắng. (We will paint the wall white again.)
- Chiếc xe đạp được sơn màu xanh lá cây. (The bicycle is painted green.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sơn son thếp vàng": trang trí công phu, lộng lẫy bằng sơn đỏ và dát vàng, thường dùng cho đồ thờ cúng, hoành phi, câu đối.
- Cỗ kiệu được sơn son thếp vàng rất cầu kỳ. (The palanquin was elaborately lacquered in red and gilded with gold.)
"sơn hào hải vị": chỉ các món ăn ngon, quý hiếm từ núi và biển.
- Bữa tiệc thịnh soạn với đủ các loại sơn hào hải vị. (The feast was sumptuous with all kinds of delicacies from land and sea.)
Biến thể và từ liên quan
- Sơn mài (danh từ): Một loại hình nghệ thuật và thủ công mỹ nghệ truyền thống của Việt Nam, sử dụng nhựa cây sơn làm nguyên liệu chính để vẽ và phủ lên đồ vật.
- Sơn dầu (danh từ): Loại sơn được chế tạo bằng cách nghiền bột màu với dầu, dùng chủ yếu trong hội họa.
- Sơn nước (danh từ): Loại sơn có gốc nước, thường khô nhanh và ít mùi.
- Thợ sơn (danh từ): Người có nghề chuyên quét sơn lên các công trình, đồ đạc.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
- Danh từ (chất liệu): Véc-ni (varnish), lớp phủ (coating).
- Động từ (hành động): Quét (to brush on), phết (to smear/coat), tô (to apply color).
Các cụm động từ liên quan
- Sơn lại: Hành động sơn một lớp mới lên bề mặt đã từng được sơn.
- Căn nhà cũ này cần được sơn lại. (This old house needs to be repainted.)
- Sơn phết: Nhấn mạnh việc trang trí, tô vẽ bề ngoài.
- Anh ta chỉ giỏi sơn phết bề ngoài cho đẹp. (He is only good at beautifying the surface.)
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Tốt gỗ hơn tốt nước sơn: Thành ngữ khuyên nên coi trọng phẩm chất bên trong hơn vẻ hào nhoáng bên ngoài.
- Sơn cùng thuỷ tận: Chỉ hoàn cảnh cùng đường, hết lối thoát (nghĩa Hán Việt: núi hết, nước cạn).
- I d. 1 Cây cùng họ với xoài, lá kép lông chim, thân có nhựa dùng để chế một chất cũng gọi là sơn. 2 Tên gọi chung nhựa lấy từ cây sơn hoặc hoá chất dạng lỏng, dùng để chế biến chất liệu hội hoạ, hoặc để quét lên đồ vật cho bền, đẹp. Quét một lớp sơn. Tốt gỗ hơn tốt nước sơn (tng.).
- II đg. Quét lên bề ngoài của đồ vật. Sơn cửa. Xe đạp sơn màu xanh. Thợ sơn.